Chuyển đổi ft/giây → kn

Chuyển đổi feet/giây sang hải lý/giờ (Tốc độ)

1 ft/giây = 0.5924838013 kn · 1 kn = 1.687809857 ft/giây

60 ft/giây = 35.549028078 kn

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Feet/giây sang hải lý/giờ

1 feet/giây (ft/giây) bằng 0.5924838013 hải lý/giờ (kn).

1 ft/giây = 0.5924838013 kn

hoặc

1 kn = 1.687809857 ft/giây

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ feet/giây (ft/giây) sang hải lý/giờ (kn), chia đơn vị tốc độ của feet/giây cho 1.687809857

s(kn) = s(ft/giây) / 1.687809857

Ví dụ:

Quy đổi 60 feet/giây sang hải lý/giờ:

s(kn) = 60ft/giây / 1.687809857 = 35.54902808 kn

Bảng chuyển đổi

Feet/giây (ft/giây) Hải lý/giờ (kn)
1 ft/giây 0.592483801 kn
2 ft/giây 1.184967603 kn
3 ft/giây 1.777451404 kn
5 ft/giây 2.962419006 kn
10 ft/giây 5.924838013 kn
20 ft/giây 11.849676026 kn
25 ft/giây 14.812095032 kn
30 ft/giây 17.774514039 kn
50 ft/giây 29.624190065 kn
60 ft/giây 35.549028078 kn
80 ft/giây 47.398704104 kn
100 ft/giây 59.24838013 kn
120 ft/giây 71.098056156 kn
250 ft/giây 148.120950324 kn
500 ft/giây 296.241900648 kn
Hải lý/giờ (kn) Feet/giây (ft/giây)
1 kn 1.687809857 ft/giây
2 kn 3.375619714 ft/giây
3 kn 5.063429571 ft/giây
5 kn 8.439049286 ft/giây
10 kn 16.878098571 ft/giây
20 kn 33.756197142 ft/giây
25 kn 42.195246428 ft/giây
30 kn 50.634295713 ft/giây
50 kn 84.390492855 ft/giây
60 kn 101.268591426 ft/giây
80 kn 135.024788568 ft/giây
100 kn 168.78098571 ft/giây
120 kn 202.537182852 ft/giây
250 kn 421.952464275 ft/giây
500 kn 843.904928551 ft/giây

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi feet/giây sang hải lý/giờ?

Chia giá trị tính bằng feet/giây cho 1.687809857 để được kết quả tính bằng hải lý/giờ. Ví dụ: 5 ft/giây ÷ 1.687809857 = 2.962419006 kn.

1 feet/giây bằng bao nhiêu hải lý/giờ?

1 feet/giây (ft/giây) bằng 0.592483801 hải lý/giờ (kn).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý/giờ về feet/giây?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý/giờ với 1.687809857 để được kết quả tính bằng feet/giây.

Phép chuyển đổi từ feet/giây sang hải lý/giờ chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.687809857 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: