Mục lục
Chuyển đổi từ Feet/giây sang mét/giây
1 feet/giây (ft/giây) bằng 0.3048 mét/giây (m/s).
1 ft/giây = 0.3048 m/s
hoặc
1 m/s = 3.280839895 ft/giây
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ feet/giây (ft/giây) sang mét/giây (m/s), chia đơn vị tốc độ của feet/giây cho 3.280839895
s(m/s) = s(ft/giây) / 3.280839895
Ví dụ:
Quy đổi 120 feet/giây sang mét/giây:
s(m/s) = 120ft/giây / 3.280839895 = 36.576 m/s
Bảng chuyển đổi
| Feet/giây (ft/giây) | Mét/giây (m/s) |
|---|---|
| 1 ft/giây | 0.3048 m/s |
| 2 ft/giây | 0.6096 m/s |
| 3 ft/giây | 0.9144 m/s |
| 5 ft/giây | 1.524 m/s |
| 10 ft/giây | 3.048 m/s |
| 20 ft/giây | 6.096 m/s |
| 25 ft/giây | 7.62 m/s |
| 30 ft/giây | 9.144 m/s |
| 50 ft/giây | 15.24 m/s |
| 60 ft/giây | 18.288 m/s |
| 80 ft/giây | 24.384 m/s |
| 100 ft/giây | 30.48 m/s |
| 120 ft/giây | 36.576 m/s |
| 250 ft/giây | 76.2 m/s |
| 500 ft/giây | 152.4 m/s |
| Mét/giây (m/s) | Feet/giây (ft/giây) |
|---|---|
| 1 m/s | 3.280839895 ft/giây |
| 2 m/s | 6.56167979 ft/giây |
| 3 m/s | 9.842519685 ft/giây |
| 5 m/s | 16.404199475 ft/giây |
| 10 m/s | 32.80839895 ft/giây |
| 20 m/s | 65.6167979 ft/giây |
| 25 m/s | 82.020997375 ft/giây |
| 30 m/s | 98.42519685 ft/giây |
| 50 m/s | 164.041994751 ft/giây |
| 60 m/s | 196.850393701 ft/giây |
| 80 m/s | 262.467191601 ft/giây |
| 100 m/s | 328.083989501 ft/giây |
| 120 m/s | 393.700787402 ft/giây |
| 250 m/s | 820.209973753 ft/giây |
| 500 m/s | 1640.419947507 ft/giây |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet/giây sang mét/giây?
Chia giá trị tính bằng feet/giây cho 3.280839895 để được kết quả tính bằng mét/giây. Ví dụ: 5 ft/giây ÷ 3.280839895 = 1.524 m/s.
1 feet/giây bằng bao nhiêu mét/giây?
1 feet/giây (ft/giây) bằng 0.3048 mét/giây (m/s).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét/giây về feet/giây?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét/giây với 3.280839895 để được kết quả tính bằng feet/giây.
Phép chuyển đổi từ feet/giây sang mét/giây chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.280839895 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- U.S. Standard Atmosphere, 1976 (NOAA-S/T 76-1562), Table 10 - Sea-level values of atmospheric properties