Mục lục
Chuyển đổi từ Feet vuông sang yard vuông
1 feet vuông (ft²) bằng 0.1111111111 yard vuông (yd²).
1 ft² = 0.1111111111 yd²
hoặc
1 yd² = 9 ft²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ feet vuông (ft²) sang yard vuông (yd²), chia đơn vị diện tích của feet vuông cho 9
a(yd²) = a(ft²) / 9
Ví dụ:
Quy đổi 1000 feet vuông sang yard vuông:
a(yd²) = 1000ft² / 9 = 111.1111111 yd²
Bảng chuyển đổi
| Feet vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 ft² | 0.111111111 yd² |
| 2 ft² | 0.222222222 yd² |
| 3 ft² | 0.333333333 yd² |
| 5 ft² | 0.555555556 yd² |
| 10 ft² | 1.111111111 yd² |
| 20 ft² | 2.222222222 yd² |
| 25 ft² | 2.777777778 yd² |
| 50 ft² | 5.555555556 yd² |
| 100 ft² | 11.111111111 yd² |
| 250 ft² | 27.777777778 yd² |
| 500 ft² | 55.555555556 yd² |
| 1000 ft² | 111.111111111 yd² |
| 1500 ft² | 166.666666667 yd² |
| 2000 ft² | 222.222222222 yd² |
| 2500 ft² | 277.777777778 yd² |
| Yard vuông (yd²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 yd² | 9 ft² |
| 2 yd² | 18 ft² |
| 3 yd² | 27 ft² |
| 5 yd² | 45 ft² |
| 10 yd² | 90 ft² |
| 20 yd² | 180 ft² |
| 25 yd² | 225 ft² |
| 50 yd² | 450 ft² |
| 100 yd² | 900 ft² |
| 250 yd² | 2250 ft² |
| 500 yd² | 4500 ft² |
| 1000 yd² | 9000 ft² |
| 1500 yd² | 13500 ft² |
| 2000 yd² | 18000 ft² |
| 2500 yd² | 22500 ft² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet vuông sang yard vuông?
Chia giá trị tính bằng feet vuông cho 9 để được kết quả tính bằng yard vuông. Ví dụ: 5 ft² ÷ 9 = 0.555555556 yd².
1 feet vuông bằng bao nhiêu yard vuông?
1 feet vuông (ft²) bằng 0.111111111 yard vuông (yd²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard vuông về feet vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng yard vuông với 9 để được kết quả tính bằng feet vuông.
Phép chuyển đổi từ feet vuông sang yard vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 9 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science