Mục lục
Chuyển đổi từ Gigapa sang átmốtphe
1 gigapa (GPa) bằng 9869.232667 átmốtphe (atm).
1 GPa = 9869.232667 atm
hoặc
1 atm = 0.000101325 GPa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ gigapa (GPa) sang átmốtphe (atm), nhân đơn vị đo áp lực của gigapa với 9869.232667
p(atm) = p(GPa) × 9869.232667
Ví dụ:
Quy đổi 5 gigapa sang átmốtphe:
p(atm) = 5GPa × 9869.232667 = 49346.16334 atm
Bảng chuyển đổi
| Gigapa (GPa) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 1 GPa | 9869.23266716 atm |
| 2 GPa | 19738.46533432 atm |
| 3 GPa | 29607.69800148 atm |
| 5 GPa | 49346.163335801 atm |
| 10 GPa | 98692.326671601 atm |
| 20 GPa | 197384.653343203 atm |
| 25 GPa | 246730.816679003 atm |
| 50 GPa | 493461.633358006 atm |
| 100 GPa | 986923.266716013 atm |
| 250 GPa | 2467308.166790032 atm |
| 500 GPa | 4934616.333580064 atm |
| 1000 GPa | 9869232.667160127 atm |
| Átmốtphe (atm) | Gigapa (GPa) |
|---|---|
| 1 atm | 1.01325e-4 GPa |
| 2 atm | 2.0265e-4 GPa |
| 3 atm | 3.03975e-4 GPa |
| 5 atm | 5.06625e-4 GPa |
| 10 atm | 0.00101325 GPa |
| 20 atm | 0.0020265 GPa |
| 25 atm | 0.002533125 GPa |
| 50 atm | 0.00506625 GPa |
| 100 atm | 0.0101325 GPa |
| 250 atm | 0.02533125 GPa |
| 500 atm | 0.0506625 GPa |
| 1000 atm | 0.101325 GPa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigapa sang átmốtphe?
Nhân giá trị tính bằng gigapa với 9869.232667 để được kết quả tính bằng átmốtphe. Ví dụ: 5 GPa × 9869.232667 = 49346.163335801 atm.
1 gigapa bằng bao nhiêu átmốtphe?
1 gigapa (GPa) bằng 9869.23266716 átmốtphe (atm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ átmốtphe về gigapa?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng átmốtphe cho 9869.232667 để được kết quả tính bằng gigapa.
Phép chuyển đổi từ gigapa sang átmốtphe chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 9869.232667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere