Mục lục
Chuyển đổi từ Gigapa sang pound/inch vuông
1 gigapa (GPa) bằng 145037.7377 pound/inch vuông (psi).
1 GPa = 145037.7377 psi
hoặc
1 psi = 0.000006894757293 GPa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ gigapa (GPa) sang pound/inch vuông (psi), nhân đơn vị đo áp lực của gigapa với 145037.7377
p(psi) = p(GPa) × 145037.7377
Ví dụ:
Quy đổi 100 gigapa sang pound/inch vuông:
p(psi) = 100GPa × 145037.7377 = 14503773.77 psi
Bảng chuyển đổi
| Gigapa (GPa) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 GPa | 145037.737730217 psi |
| 2 GPa | 290075.475460434 psi |
| 3 GPa | 435113.21319065 psi |
| 5 GPa | 725188.688651084 psi |
| 10 GPa | 1450377.377302168 psi |
| 20 GPa | 2900754.754604336 psi |
| 25 GPa | 3625943.44325542 psi |
| 50 GPa | 7251886.886510841 psi |
| 100 GPa | 1.4503773773021681e7 psi |
| 250 GPa | 3.625943443255421e7 psi |
| 500 GPa | 7.251886886510842e7 psi |
| 1000 GPa | 1.4503773773021683e8 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Gigapa (GPa) |
|---|---|
| 1 psi | 6.894757e-6 GPa |
| 2 psi | 1.378951e-5 GPa |
| 3 psi | 2.068427e-5 GPa |
| 5 psi | 3.447379e-5 GPa |
| 10 psi | 6.894757e-5 GPa |
| 20 psi | 1.37895e-4 GPa |
| 25 psi | 1.72369e-4 GPa |
| 50 psi | 3.44738e-4 GPa |
| 100 psi | 6.89476e-4 GPa |
| 250 psi | 0.001723689 GPa |
| 500 psi | 0.003447379 GPa |
| 1000 psi | 0.006894757 GPa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigapa sang pound/inch vuông?
Nhân giá trị tính bằng gigapa với 145037.7377 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 GPa × 145037.7377 = 725188.688651084 psi.
1 gigapa bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 gigapa (GPa) bằng 145037.737730217 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về gigapa?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pound/inch vuông cho 145037.7377 để được kết quả tính bằng gigapa.
Phép chuyển đổi từ gigapa sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 145037.7377 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere