Chuyển đổi từ Giờ sang phút
1 giờ (giờ) bằng 60 phút (phút).
1 giờ = 60 phút
hoặc
1 phút = 0.01666666667 giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo thời gian từ giờ (giờ) sang phút (phút), nhân đơn vị đo thời gian của giờ với 60
t(phút) = t(giờ) × 60
Ví dụ:
Quy đổi 72 giờ sang phút:
t(phút) = 72giờ × 60 = 4320 phút
Bảng chuyển đổi
| Giờ (giờ) | Phút (phút) |
|---|---|
| 1 giờ | 60 phút |
| 2 giờ | 120 phút |
| 3 giờ | 180 phút |
| 5 giờ | 300 phút |
| 8 giờ | 480 phút |
| 10 giờ | 600 phút |
| 12 giờ | 720 phút |
| 20 giờ | 1200 phút |
| 24 giờ | 1440 phút |
| 25 giờ | 1500 phút |
| 48 giờ | 2880 phút |
| 50 giờ | 3000 phút |
| 72 giờ | 4320 phút |
| 100 giờ | 6000 phút |
| 250 giờ | 15000 phút |
| Phút (phút) | Giờ (giờ) |
|---|---|
| 1 phút | 0.016666667 giờ |
| 2 phút | 0.033333333 giờ |
| 3 phút | 0.05 giờ |
| 5 phút | 0.083333333 giờ |
| 8 phút | 0.133333333 giờ |
| 10 phút | 0.166666667 giờ |
| 12 phút | 0.2 giờ |
| 20 phút | 0.333333333 giờ |
| 24 phút | 0.4 giờ |
| 25 phút | 0.416666667 giờ |
| 48 phút | 0.8 giờ |
| 50 phút | 0.833333333 giờ |
| 72 phút | 1.2 giờ |
| 100 phút | 1.666666667 giờ |
| 250 phút | 4.166666667 giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi giờ sang phút?
Nhân giá trị tính bằng giờ với 60 để được kết quả tính bằng phút. Ví dụ: 5 giờ × 60 = 300 phút.
1 giờ bằng bao nhiêu phút?
1 giờ (giờ) bằng 60 phút (phút).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ phút về giờ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng phút cho 60 để được kết quả tính bằng giờ.
Phép chuyển đổi từ giờ sang phút chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 60 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.