Mục lục
Chuyển đổi từ Inch vuông sang mét vuông
1 inch vuông (in²) bằng 0.00064516 mét vuông (m²).
1 in² = 0.00064516 m²
hoặc
1 m² = 1550.0031 in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ inch vuông (in²) sang mét vuông (m²), chia đơn vị diện tích của inch vuông cho 1550.0031
a(m²) = a(in²) / 1550.0031
Ví dụ:
Quy đổi 100 inch vuông sang mét vuông:
a(m²) = 100in² / 1550.0031 = 0.064516 m²
Bảng chuyển đổi
| Inch vuông (in²) | Mét vuông (m²) |
|---|---|
| 1 in² | 6.4516e-4 m² |
| 2 in² | 0.00129032 m² |
| 3 in² | 0.00193548 m² |
| 5 in² | 0.0032258 m² |
| 10 in² | 0.0064516 m² |
| 20 in² | 0.0129032 m² |
| 25 in² | 0.016129 m² |
| 50 in² | 0.032258 m² |
| 100 in² | 0.064516 m² |
| 250 in² | 0.16129 m² |
| 500 in² | 0.32258 m² |
| 1000 in² | 0.64516 m² |
| Mét vuông (m²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 m² | 1550.003100006 in² |
| 2 m² | 3100.006200012 in² |
| 3 m² | 4650.009300019 in² |
| 5 m² | 7750.015500031 in² |
| 10 m² | 15500.031000062 in² |
| 20 m² | 31000.062000124 in² |
| 25 m² | 38750.077500155 in² |
| 50 m² | 77500.15500031 in² |
| 100 m² | 155000.31000062 in² |
| 250 m² | 387500.77500155 in² |
| 500 m² | 775001.5500031 in² |
| 1000 m² | 1550003.1000062 in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch vuông sang mét vuông?
Chia giá trị tính bằng inch vuông cho 1550.0031 để được kết quả tính bằng mét vuông. Ví dụ: 5 in² ÷ 1550.0031 = 0.0032258 m².
1 inch vuông bằng bao nhiêu mét vuông?
1 inch vuông (in²) bằng 6.4516e-4 mét vuông (m²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét vuông về inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét vuông với 1550.0031 để được kết quả tính bằng inch vuông.
Phép chuyển đổi từ inch vuông sang mét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1550.0031 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science