Mục lục
Chuyển đổi từ Mét vuông sang dặm vuông
1 mét vuông (m²) bằng 0.0000003861021585 dặm vuông (mi²).
1 m² = 0.0000003861021585 mi²
hoặc
1 mi² = 2589988.11 m²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ mét vuông (m²) sang dặm vuông (mi²), chia đơn vị diện tích của mét vuông cho 2589988.11
a(mi²) = a(m²) / 2589988.11
Ví dụ:
Quy đổi 1 mét vuông sang dặm vuông:
a(mi²) = 1m² / 2589988.11 = 0.0000003861021585 mi²
Bảng chuyển đổi
| Mét vuông (m²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 0.1 m² | 3.861e-8 mi² |
| 0.5 m² | 1.93051e-7 mi² |
| 1 m² | 3.86102e-7 mi² |
| 3 m² | 1.158306e-6 mi² |
| 5 m² | 1.930511e-6 mi² |
| 7 m² | 2.702715e-6 mi² |
| 9 m² | 3.474919e-6 mi² |
| 10 m² | 3.861022e-6 mi² |
| 30 m² | 1.158307e-5 mi² |
| 50 m² | 1.930511e-5 mi² |
| 70 m² | 2.702715e-5 mi² |
| 90 m² | 3.474919e-5 mi² |
| 1000 m² | 3.86102e-4 mi² |
| 10000 m² | 0.003861022 mi² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mét vuông sang dặm vuông?
Chia giá trị tính bằng mét vuông cho 2589988.11 để được kết quả tính bằng dặm vuông. Ví dụ: 5 m² ÷ 2589988.11 = 1.930511e-6 mi².
1 mét vuông bằng bao nhiêu dặm vuông?
1 mét vuông (m²) bằng 3.86102e-7 dặm vuông (mi²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm vuông về mét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 2589988.11 để được kết quả tính bằng mét vuông.
Phép chuyển đổi từ mét vuông sang dặm vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2589988.11 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.