Mục lục
Chuyển đổi từ Dặm vuông sang mét vuông
1 dặm vuông (mi²) bằng 2589988.11 mét vuông (m²).
1 mi² = 2589988.11 m²
hoặc
1 m² = 0.0000003861021585 mi²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ dặm vuông (mi²) sang mét vuông (m²), nhân đơn vị diện tích của dặm vuông với 2589988.11
a(m²) = a(mi²) × 2589988.11
Ví dụ:
Quy đổi 1 dặm vuông sang mét vuông:
a(m²) = 1mi² × 2589988.11 = 2589988.11 m²
Bảng chuyển đổi
| Dặm vuông (mi²) | Mét vuông (m²) |
|---|---|
| 1 mi² | 2589988.110336 m² |
| 2 mi² | 5179976.220672 m² |
| 3 mi² | 7769964.331008 m² |
| 5 mi² | 1.294994055168e7 m² |
| 10 mi² | 2.589988110336e7 m² |
| 20 mi² | 5.179976220672e7 m² |
| 25 mi² | 6.47497027584e7 m² |
| 50 mi² | 1.294994055168e8 m² |
| 100 mi² | 2.589988110336e8 m² |
| 250 mi² | 6.47497027584e8 m² |
| 500 mi² | 1.294994e9 m² |
| 1000 mi² | 2.589988e9 m² |
| Mét vuông (m²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 1 m² | 3.86102e-7 mi² |
| 2 m² | 7.72204e-7 mi² |
| 3 m² | 1.158306e-6 mi² |
| 5 m² | 1.930511e-6 mi² |
| 10 m² | 3.861022e-6 mi² |
| 20 m² | 7.722043e-6 mi² |
| 25 m² | 9.652554e-6 mi² |
| 50 m² | 1.930511e-5 mi² |
| 100 m² | 3.861022e-5 mi² |
| 250 m² | 9.652554e-5 mi² |
| 500 m² | 1.93051e-4 mi² |
| 1000 m² | 3.86102e-4 mi² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm vuông sang mét vuông?
Nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 2589988.11 để được kết quả tính bằng mét vuông. Ví dụ: 5 mi² × 2589988.11 = 1.294994055168e7 m².
1 dặm vuông bằng bao nhiêu mét vuông?
1 dặm vuông (mi²) bằng 2589988.110336 mét vuông (m²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét vuông về dặm vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mét vuông cho 2589988.11 để được kết quả tính bằng dặm vuông.
Phép chuyển đổi từ dặm vuông sang mét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2589988.11 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science