Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôôm sang megaôm
1 kilôôm (kΩ) bằng 0.001 megaôm (MΩ).
1 kΩ = 0.001 MΩ
hoặc
1 MΩ = 1000 kΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ kilôôm (kΩ) sang megaôm (MΩ), chia đơn vị điện trở của kilôôm cho 1000
e(MΩ) = e(kΩ) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 220 kilôôm sang megaôm:
e(MΩ) = 220kΩ / 1000 = 0.22 MΩ
Bảng chuyển đổi
| Kilôôm (kΩ) | Megaôm (MΩ) |
|---|---|
| 1 kΩ | 0.001 MΩ |
| 2 kΩ | 0.002 MΩ |
| 3 kΩ | 0.003 MΩ |
| 5 kΩ | 0.005 MΩ |
| 10 kΩ | 0.01 MΩ |
| 20 kΩ | 0.02 MΩ |
| 25 kΩ | 0.025 MΩ |
| 47 kΩ | 0.047 MΩ |
| 50 kΩ | 0.05 MΩ |
| 100 kΩ | 0.1 MΩ |
| 220 kΩ | 0.22 MΩ |
| 470 kΩ | 0.47 MΩ |
| 1000 kΩ | 1 MΩ |
| 4700 kΩ | 4.7 MΩ |
| 10000 kΩ | 10 MΩ |
| Megaôm (MΩ) | Kilôôm (kΩ) |
|---|---|
| 1 MΩ | 1000 kΩ |
| 2 MΩ | 2000 kΩ |
| 3 MΩ | 3000 kΩ |
| 5 MΩ | 5000 kΩ |
| 10 MΩ | 10000 kΩ |
| 20 MΩ | 20000 kΩ |
| 25 MΩ | 25000 kΩ |
| 47 MΩ | 47000 kΩ |
| 50 MΩ | 50000 kΩ |
| 100 MΩ | 100000 kΩ |
| 220 MΩ | 220000 kΩ |
| 470 MΩ | 470000 kΩ |
| 1000 MΩ | 1000000 kΩ |
| 4700 MΩ | 4700000 kΩ |
| 10000 MΩ | 10000000 kΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôôm sang megaôm?
Chia giá trị tính bằng kilôôm cho 1000 để được kết quả tính bằng megaôm. Ví dụ: 5 kΩ ÷ 1000 = 0.005 MΩ.
1 kilôôm bằng bao nhiêu megaôm?
1 kilôôm (kΩ) bằng 0.001 megaôm (MΩ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megaôm về kilôôm?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megaôm với 1000 để được kết quả tính bằng kilôôm.
Phép chuyển đổi từ kilôôm sang megaôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: