Chuyển đổi km/h → ft/giây

Chuyển đổi kilômét/giờ sang feet/giây (Tốc độ)

1 km/h = 0.9113444153 ft/giây · 1 ft/giây = 1.09728 km/h

Giá trị phổ biến: 50 km/h 60 km/h 80 km/h 100 km/h 120 km/h

120 km/h = 109.361329834 ft/giây

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilômét/giờ sang feet/giây

1 kilômét/giờ (km/h) bằng 0.9113444153 feet/giây (ft/giây).

1 km/h = 0.9113444153 ft/giây

hoặc

1 ft/giây = 1.09728 km/h

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ kilômét/giờ (km/h) sang feet/giây (ft/giây), chia đơn vị tốc độ của kilômét/giờ cho 1.09728

s(ft/giây) = s(km/h) / 1.09728

Ví dụ:

Quy đổi 120 kilômét/giờ sang feet/giây:

s(ft/giây) = 120km/h / 1.09728 = 109.3613298 ft/giây

Bảng chuyển đổi

Kilômét/giờ (km/h) Feet/giây (ft/giây)
1 km/h 0.911344415 ft/giây
2 km/h 1.822688831 ft/giây
3 km/h 2.734033246 ft/giây
5 km/h 4.556722076 ft/giây
10 km/h 9.113444153 ft/giây
20 km/h 18.226888306 ft/giây
25 km/h 22.783610382 ft/giây
30 km/h 27.340332458 ft/giây
50 km/h 45.567220764 ft/giây
60 km/h 54.680664917 ft/giây
80 km/h 72.907553223 ft/giây
100 km/h 91.134441528 ft/giây
120 km/h 109.361329834 ft/giây
250 km/h 227.83610382 ft/giây
500 km/h 455.672207641 ft/giây
Feet/giây (ft/giây) Kilômét/giờ (km/h)
1 ft/giây 1.09728 km/h
2 ft/giây 2.19456 km/h
3 ft/giây 3.29184 km/h
5 ft/giây 5.4864 km/h
10 ft/giây 10.9728 km/h
20 ft/giây 21.9456 km/h
25 ft/giây 27.432 km/h
30 ft/giây 32.9184 km/h
50 ft/giây 54.864 km/h
60 ft/giây 65.8368 km/h
80 ft/giây 87.7824 km/h
100 ft/giây 109.728 km/h
120 ft/giây 131.6736 km/h
250 ft/giây 274.32 km/h
500 ft/giây 548.64 km/h

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilômét/giờ sang feet/giây?

Chia giá trị tính bằng kilômét/giờ cho 1.09728 để được kết quả tính bằng feet/giây. Ví dụ: 5 km/h ÷ 1.09728 = 4.556722076 ft/giây.

1 kilômét/giờ bằng bao nhiêu feet/giây?

1 kilômét/giờ (km/h) bằng 0.911344415 feet/giây (ft/giây).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet/giây về kilômét/giờ?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng feet/giây với 1.09728 để được kết quả tính bằng kilômét/giờ.

Phép chuyển đổi từ kilômét/giờ sang feet/giây chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.09728 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: