Chuyển đổi kV/m → mV/m

Chuyển đổi kilôvôn/m sang milivôn/m (Cường độ điện trường)

1 kV/m = 1000000 mV/m · 1 mV/m = 0.000001 kV/m

Giá trị phổ biến: 50 kV/m 100 kV/m 250 kV/m 500 kV/m 1000 kV/m

1 kV/m = 1000000 mV/m

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilôvôn/m sang milivôn/m

1 kilôvôn/m (kV/m) bằng 1000000 milivôn/m (mV/m).

1 kV/m = 1000000 mV/m

hoặc

1 mV/m = 0.000001 kV/m

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị cường độ điện trường từ kilôvôn/m (kV/m) sang milivôn/m (mV/m), nhân đơn vị cường độ điện trường của kilôvôn/m với 1000000

e(mV/m) = e(kV/m) × 1000000

Ví dụ:

Quy đổi 1 kilôvôn/m sang milivôn/m:

e(mV/m) = 1kV/m × 1000000 = 1000000 mV/m

Bảng chuyển đổi

Kilôvôn/m (kV/m) Milivôn/m (mV/m)
1 kV/m 1000000 mV/m
2 kV/m 2000000 mV/m
3 kV/m 3000000 mV/m
5 kV/m 5000000 mV/m
10 kV/m 10000000 mV/m
20 kV/m 20000000 mV/m
25 kV/m 25000000 mV/m
50 kV/m 50000000 mV/m
100 kV/m 100000000 mV/m
250 kV/m 250000000 mV/m
500 kV/m 500000000 mV/m
1000 kV/m 1e9 mV/m
Milivôn/m (mV/m) Kilôvôn/m (kV/m)
1 mV/m 1e-6 kV/m
2 mV/m 2e-6 kV/m
3 mV/m 3e-6 kV/m
5 mV/m 5e-6 kV/m
10 mV/m 1e-5 kV/m
20 mV/m 2e-5 kV/m
25 mV/m 2.5e-5 kV/m
50 mV/m 5e-5 kV/m
100 mV/m 1.0e-4 kV/m
250 mV/m 2.5e-4 kV/m
500 mV/m 5.0e-4 kV/m
1000 mV/m 0.001 kV/m

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilôvôn/m sang milivôn/m?

Nhân giá trị tính bằng kilôvôn/m với 1000000 để được kết quả tính bằng milivôn/m. Ví dụ: 5 kV/m × 1000000 = 5000000 mV/m.

1 kilôvôn/m bằng bao nhiêu milivôn/m?

1 kilôvôn/m (kV/m) bằng 1000000 milivôn/m (mV/m).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milivôn/m về kilôvôn/m?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng milivôn/m cho 1000000 để được kết quả tính bằng kilôvôn/m.

Phép chuyển đổi từ kilôvôn/m sang milivôn/m chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: