Mục lục
Chuyển đổi từ Lít sang aoxơ chất lỏng
1 lít (l) bằng 33.8140227 aoxơ chất lỏng (fl oz).
1 l = 33.8140227 fl oz
hoặc
1 fl oz = 0.02957352956 l
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ lít (l) sang aoxơ chất lỏng (fl oz), nhân đơn vị thể tích của lít với 33.8140227
v(fl oz) = v(l) × 33.8140227
Ví dụ:
Quy đổi 10 lít sang aoxơ chất lỏng:
v(fl oz) = 10l × 33.8140227 = 338.140227 fl oz
Bảng chuyển đổi
| Lít (l) | Aoxơ chất lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 l | 33.814022702 fl oz |
| 2 l | 67.628045404 fl oz |
| 3 l | 101.442068106 fl oz |
| 5 l | 169.070113509 fl oz |
| 10 l | 338.140227018 fl oz |
| 20 l | 676.280454037 fl oz |
| 25 l | 845.350567546 fl oz |
| 50 l | 1690.701135092 fl oz |
| 100 l | 3381.402270184 fl oz |
| 250 l | 8453.505675461 fl oz |
| 500 l | 16907.011350921 fl oz |
| 1000 l | 33814.022701843 fl oz |
| Aoxơ chất lỏng (fl oz) | Lít (l) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.02957353 l |
| 2 fl oz | 0.059147059 l |
| 3 fl oz | 0.088720589 l |
| 5 fl oz | 0.147867648 l |
| 10 fl oz | 0.295735296 l |
| 20 fl oz | 0.591470591 l |
| 25 fl oz | 0.739338239 l |
| 50 fl oz | 1.478676478 l |
| 100 fl oz | 2.957352956 l |
| 250 fl oz | 7.393382391 l |
| 500 fl oz | 14.786764781 l |
| 1000 fl oz | 29.573529563 l |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi lít sang aoxơ chất lỏng?
Nhân giá trị tính bằng lít với 33.8140227 để được kết quả tính bằng aoxơ chất lỏng. Ví dụ: 5 l × 33.8140227 = 169.070113509 fl oz.
1 lít bằng bao nhiêu aoxơ chất lỏng?
1 lít (l) bằng 33.814022702 aoxơ chất lỏng (fl oz).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ aoxơ chất lỏng về lít?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng aoxơ chất lỏng cho 33.8140227 để được kết quả tính bằng lít.
Phép chuyển đổi từ lít sang aoxơ chất lỏng chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 33.8140227 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)