Mục lục
Chuyển đổi từ Mét vuông sang feet vuông
1 mét vuông (m²) bằng 10.76391042 feet vuông (ft²).
1 m² = 10.76391042 ft²
hoặc
1 ft² = 0.09290304 m²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ mét vuông (m²) sang feet vuông (ft²), nhân đơn vị diện tích của mét vuông với 10.76391042
a(ft²) = a(m²) × 10.76391042
Ví dụ:
Quy đổi 1000 mét vuông sang feet vuông:
a(ft²) = 1000m² × 10.76391042 = 10763.91042 ft²
Bảng chuyển đổi
| Mét vuông (m²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 m² | 10.763910417 ft² |
| 2 m² | 21.527820833 ft² |
| 3 m² | 32.29173125 ft² |
| 5 m² | 53.819552084 ft² |
| 10 m² | 107.639104167 ft² |
| 20 m² | 215.278208334 ft² |
| 25 m² | 269.097760418 ft² |
| 50 m² | 538.195520835 ft² |
| 100 m² | 1076.391041671 ft² |
| 200 m² | 2152.782083342 ft² |
| 250 m² | 2690.977604177 ft² |
| 500 m² | 5381.955208355 ft² |
| 1000 m² | 10763.91041671 ft² |
| Feet vuông (ft²) | Mét vuông (m²) |
|---|---|
| 1 ft² | 0.09290304 m² |
| 2 ft² | 0.18580608 m² |
| 3 ft² | 0.27870912 m² |
| 5 ft² | 0.4645152 m² |
| 10 ft² | 0.9290304 m² |
| 20 ft² | 1.8580608 m² |
| 25 ft² | 2.322576 m² |
| 50 ft² | 4.645152 m² |
| 100 ft² | 9.290304 m² |
| 200 ft² | 18.580608 m² |
| 250 ft² | 23.22576 m² |
| 500 ft² | 46.45152 m² |
| 1000 ft² | 92.90304 m² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mét vuông sang feet vuông?
Nhân giá trị tính bằng mét vuông với 10.76391042 để được kết quả tính bằng feet vuông. Ví dụ: 5 m² × 10.76391042 = 53.819552084 ft².
1 mét vuông bằng bao nhiêu feet vuông?
1 mét vuông (m²) bằng 10.763910417 feet vuông (ft²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet vuông về mét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet vuông cho 10.76391042 để được kết quả tính bằng mét vuông.
Phép chuyển đổi từ mét vuông sang feet vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10.76391042 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science