Chuyển đổi mbar → psi

Chuyển đổi millibar sang pound/inch vuông (Đo áp lực)

1 mbar = 0.01450377377 psi · 1 psi = 68.94757293 mbar

Giá trị phổ biến: 2 mbar 5 mbar 10 mbar 50 mbar 100 mbar

10 mbar = 0.145037738 psi

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Millibar sang pound/inch vuông

1 millibar (mbar) bằng 0.01450377377 pound/inch vuông (psi).

1 mbar = 0.01450377377 psi

hoặc

1 psi = 68.94757293 mbar

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ millibar (mbar) sang pound/inch vuông (psi), chia đơn vị đo áp lực của millibar cho 68.94757293

p(psi) = p(mbar) / 68.94757293

Ví dụ:

Quy đổi 10 millibar sang pound/inch vuông:

p(psi) = 10mbar / 68.94757293 = 0.1450377377 psi

Bảng chuyển đổi

Millibar (mbar) Pound/inch vuông (psi)
1 mbar 0.014503774 psi
2 mbar 0.029007548 psi
3 mbar 0.043511321 psi
5 mbar 0.072518869 psi
10 mbar 0.145037738 psi
20 mbar 0.290075475 psi
25 mbar 0.362594344 psi
50 mbar 0.725188689 psi
100 mbar 1.450377377 psi
250 mbar 3.625943443 psi
500 mbar 7.251886887 psi
1000 mbar 14.503773773 psi
Pound/inch vuông (psi) Millibar (mbar)
1 psi 68.947572932 mbar
2 psi 137.895145863 mbar
3 psi 206.842718795 mbar
5 psi 344.737864658 mbar
10 psi 689.475729317 mbar
20 psi 1378.951458634 mbar
25 psi 1723.689323292 mbar
50 psi 3447.378646584 mbar
100 psi 6894.757293168 mbar
250 psi 17236.89323292 mbar
500 psi 34473.78646584 mbar
1000 psi 68947.57293168 mbar

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi millibar sang pound/inch vuông?

Chia giá trị tính bằng millibar cho 68.94757293 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 mbar ÷ 68.94757293 = 0.072518869 psi.

1 millibar bằng bao nhiêu pound/inch vuông?

1 millibar (mbar) bằng 0.014503774 pound/inch vuông (psi).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về millibar?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 68.94757293 để được kết quả tính bằng millibar.

Phép chuyển đổi từ millibar sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 68.94757293 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: