Mục lục
Chuyển đổi từ Cup khối sang lít
1 cup khối (mcup) bằng 0.25 lít (l).
1 mcup = 0.25 l
hoặc
1 l = 4 mcup
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ cup khối (mcup) sang lít (l), chia đơn vị thể tích của cup khối cho 4
v(l) = v(mcup) / 4
Ví dụ:
Quy đổi 50 cup khối sang lít:
v(l) = 50mcup / 4 = 12.5 l
Bảng chuyển đổi
| Cup khối (mcup) | Lít (l) |
|---|---|
| 1 mcup | 0.25 l |
| 2 mcup | 0.5 l |
| 3 mcup | 0.75 l |
| 5 mcup | 1.25 l |
| 10 mcup | 2.5 l |
| 20 mcup | 5 l |
| 25 mcup | 6.25 l |
| 50 mcup | 12.5 l |
| 100 mcup | 25 l |
| 250 mcup | 62.5 l |
| 500 mcup | 125 l |
| 1000 mcup | 250 l |
| Lít (l) | Cup khối (mcup) |
|---|---|
| 1 l | 4 mcup |
| 2 l | 8 mcup |
| 3 l | 12 mcup |
| 5 l | 20 mcup |
| 10 l | 40 mcup |
| 20 l | 80 mcup |
| 25 l | 100 mcup |
| 50 l | 200 mcup |
| 100 l | 400 mcup |
| 250 l | 1000 mcup |
| 500 l | 2000 mcup |
| 1000 l | 4000 mcup |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi cup khối sang lít?
Chia giá trị tính bằng cup khối cho 4 để được kết quả tính bằng lít. Ví dụ: 5 mcup ÷ 4 = 1.25 l.
1 cup khối bằng bao nhiêu lít?
1 cup khối (mcup) bằng 0.25 lít (l).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít về cup khối?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lít với 4 để được kết quả tính bằng cup khối.
Phép chuyển đổi từ cup khối sang lít chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)