Mục lục
Chuyển đổi từ Milligauss sang tesla
1 milligauss (mG) bằng 0.0000001 tesla (T).
1 mG = 0.0000001 T
hoặc
1 T = 10000000 mG
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ từ thông từ milligauss (mG) sang tesla (T), chia đơn vị mật độ từ thông của milligauss cho 10000000
m(T) = m(mG) / 10000000
Ví dụ:
Quy đổi 50 milligauss sang tesla:
m(T) = 50mG / 10000000 = 0.000005 T
Bảng chuyển đổi
| Milligauss (mG) | Tesla (T) |
|---|---|
| 1 mG | 1e-7 T |
| 2 mG | 2e-7 T |
| 3 mG | 3e-7 T |
| 5 mG | 5e-7 T |
| 10 mG | 1e-6 T |
| 20 mG | 2e-6 T |
| 25 mG | 2.5e-6 T |
| 50 mG | 5e-6 T |
| 100 mG | 1e-5 T |
| 250 mG | 2.5e-5 T |
| 500 mG | 5e-5 T |
| 1000 mG | 1.0e-4 T |
| Tesla (T) | Milligauss (mG) |
|---|---|
| 1 T | 10000000 mG |
| 2 T | 20000000 mG |
| 3 T | 30000000 mG |
| 5 T | 50000000 mG |
| 10 T | 100000000 mG |
| 20 T | 200000000 mG |
| 25 T | 250000000 mG |
| 50 T | 500000000 mG |
| 100 T | 1e9 mG |
| 250 T | 2.5e9 mG |
| 500 T | 5e9 mG |
| 1000 T | 1e10 mG |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milligauss sang tesla?
Chia giá trị tính bằng milligauss cho 10000000 để được kết quả tính bằng tesla. Ví dụ: 5 mG ÷ 10000000 = 5e-7 T.
1 milligauss bằng bao nhiêu tesla?
1 milligauss (mG) bằng 1e-7 tesla (T).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tesla về milligauss?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tesla với 10000000 để được kết quả tính bằng milligauss.
Phép chuyển đổi từ milligauss sang tesla chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: