Mục lục
Chuyển đổi từ Milimét thủy ngân sang pound/inch vuông
1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 0.01933677746 pound/inch vuông (psi).
1 mm Hg = 0.01933677746 psi
hoặc
1 psi = 51.7149252 mm Hg
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ milimét thủy ngân (mm Hg) sang pound/inch vuông (psi), chia đơn vị đo áp lực của milimét thủy ngân cho 51.7149252
p(psi) = p(mm Hg) / 51.7149252
Ví dụ:
Quy đổi 1 milimét thủy ngân sang pound/inch vuông:
p(psi) = 1mm Hg / 51.7149252 = 0.01933677746 psi
Bảng chuyển đổi
| Milimét thủy ngân (mm Hg) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 mm Hg | 0.019336777 psi |
| 2 mm Hg | 0.038673555 psi |
| 3 mm Hg | 0.058010332 psi |
| 5 mm Hg | 0.096683887 psi |
| 10 mm Hg | 0.193367775 psi |
| 20 mm Hg | 0.386735549 psi |
| 25 mm Hg | 0.483419436 psi |
| 50 mm Hg | 0.966838873 psi |
| 100 mm Hg | 1.933677746 psi |
| 250 mm Hg | 4.834194365 psi |
| 500 mm Hg | 9.66838873 psi |
| 1000 mm Hg | 19.336777459 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Milimét thủy ngân (mm Hg) |
|---|---|
| 1 psi | 51.714925204 mm Hg |
| 2 psi | 103.429850408 mm Hg |
| 3 psi | 155.144775612 mm Hg |
| 5 psi | 258.574626019 mm Hg |
| 10 psi | 517.149252039 mm Hg |
| 20 psi | 1034.298504077 mm Hg |
| 25 psi | 1292.873130097 mm Hg |
| 50 psi | 2585.746260193 mm Hg |
| 100 psi | 5171.492520387 mm Hg |
| 250 psi | 12928.731300967 mm Hg |
| 500 psi | 25857.462601935 mm Hg |
| 1000 psi | 51714.925203869 mm Hg |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milimét thủy ngân sang pound/inch vuông?
Chia giá trị tính bằng milimét thủy ngân cho 51.7149252 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 mm Hg ÷ 51.7149252 = 0.096683887 psi.
1 milimét thủy ngân bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 0.019336777 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về milimét thủy ngân?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 51.7149252 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân.
Phép chuyển đổi từ milimét thủy ngân sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 51.7149252 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere