Mục lục
Chuyển đổi từ Nanoôm sang miliôm
1 nanoôm (nΩ) bằng 0.000001 miliôm (mΩ).
1 nΩ = 0.000001 mΩ
hoặc
1 mΩ = 1000000 nΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ nanoôm (nΩ) sang miliôm (mΩ), chia đơn vị điện trở của nanoôm cho 1000000
e(mΩ) = e(nΩ) / 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 10000 nanoôm sang miliôm:
e(mΩ) = 10000nΩ / 1000000 = 0.01 mΩ
Bảng chuyển đổi
| Nanoôm (nΩ) | Miliôm (mΩ) |
|---|---|
| 1 nΩ | 1e-6 mΩ |
| 2 nΩ | 2e-6 mΩ |
| 3 nΩ | 3e-6 mΩ |
| 5 nΩ | 5e-6 mΩ |
| 10 nΩ | 1e-5 mΩ |
| 20 nΩ | 2e-5 mΩ |
| 25 nΩ | 2.5e-5 mΩ |
| 47 nΩ | 4.7e-5 mΩ |
| 50 nΩ | 5e-5 mΩ |
| 100 nΩ | 1.0e-4 mΩ |
| 220 nΩ | 2.2e-4 mΩ |
| 470 nΩ | 4.7e-4 mΩ |
| 1000 nΩ | 0.001 mΩ |
| 4700 nΩ | 0.0047 mΩ |
| 10000 nΩ | 0.01 mΩ |
| Miliôm (mΩ) | Nanoôm (nΩ) |
|---|---|
| 1 mΩ | 1000000 nΩ |
| 2 mΩ | 2000000 nΩ |
| 3 mΩ | 3000000 nΩ |
| 5 mΩ | 5000000 nΩ |
| 10 mΩ | 10000000 nΩ |
| 20 mΩ | 20000000 nΩ |
| 25 mΩ | 25000000 nΩ |
| 47 mΩ | 47000000 nΩ |
| 50 mΩ | 50000000 nΩ |
| 100 mΩ | 100000000 nΩ |
| 220 mΩ | 220000000 nΩ |
| 470 mΩ | 470000000 nΩ |
| 1000 mΩ | 1e9 nΩ |
| 4700 mΩ | 4.7e9 nΩ |
| 10000 mΩ | 1e10 nΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanoôm sang miliôm?
Chia giá trị tính bằng nanoôm cho 1000000 để được kết quả tính bằng miliôm. Ví dụ: 5 nΩ ÷ 1000000 = 5e-6 mΩ.
1 nanoôm bằng bao nhiêu miliôm?
1 nanoôm (nΩ) bằng 1e-6 miliôm (mΩ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ miliôm về nanoôm?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng miliôm với 1000000 để được kết quả tính bằng nanoôm.
Phép chuyển đổi từ nanoôm sang miliôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: