Chuyển đổi Ω⋅cm → Ω⋅inch

Chuyển đổi ôm-xentimét sang ôm-inch (Điện trở suất)

1 Ω⋅cm = 0.3937007874 Ω⋅inch · 1 Ω⋅inch = 2.54 Ω⋅cm

1000 Ω⋅cm = 393.700787402 Ω⋅inch

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Ôm-xentimét sang ôm-inch

1 ôm-xentimét (Ω⋅cm) bằng 0.3937007874 ôm-inch (Ω⋅inch).

1 Ω⋅cm = 0.3937007874 Ω⋅inch

hoặc

1 Ω⋅inch = 2.54 Ω⋅cm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị điện trở suất từ ôm-xentimét (Ω⋅cm) sang ôm-inch (Ω⋅inch), chia đơn vị điện trở suất của ôm-xentimét cho 2.54

e(Ω⋅inch) = e(Ω⋅cm) / 2.54

Ví dụ:

Quy đổi 1000 ôm-xentimét sang ôm-inch:

e(Ω⋅inch) = 1000Ω⋅cm / 2.54 = 393.7007874 Ω⋅inch

Bảng chuyển đổi

Ôm-xentimét (Ω⋅cm) Ôm-inch (Ω⋅inch)
1 Ω⋅cm 0.393700787 Ω⋅inch
2 Ω⋅cm 0.787401575 Ω⋅inch
3 Ω⋅cm 1.181102362 Ω⋅inch
5 Ω⋅cm 1.968503937 Ω⋅inch
10 Ω⋅cm 3.937007874 Ω⋅inch
20 Ω⋅cm 7.874015748 Ω⋅inch
25 Ω⋅cm 9.842519685 Ω⋅inch
50 Ω⋅cm 19.68503937 Ω⋅inch
100 Ω⋅cm 39.37007874 Ω⋅inch
250 Ω⋅cm 98.42519685 Ω⋅inch
500 Ω⋅cm 196.850393701 Ω⋅inch
1000 Ω⋅cm 393.700787402 Ω⋅inch
Ôm-inch (Ω⋅inch) Ôm-xentimét (Ω⋅cm)
1 Ω⋅inch 2.54 Ω⋅cm
2 Ω⋅inch 5.08 Ω⋅cm
3 Ω⋅inch 7.62 Ω⋅cm
5 Ω⋅inch 12.7 Ω⋅cm
10 Ω⋅inch 25.4 Ω⋅cm
20 Ω⋅inch 50.8 Ω⋅cm
25 Ω⋅inch 63.5 Ω⋅cm
50 Ω⋅inch 127 Ω⋅cm
100 Ω⋅inch 254 Ω⋅cm
250 Ω⋅inch 635 Ω⋅cm
500 Ω⋅inch 1270 Ω⋅cm
1000 Ω⋅inch 2540 Ω⋅cm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi ôm-xentimét sang ôm-inch?

Chia giá trị tính bằng ôm-xentimét cho 2.54 để được kết quả tính bằng ôm-inch. Ví dụ: 5 Ω⋅cm ÷ 2.54 = 1.968503937 Ω⋅inch.

1 ôm-xentimét bằng bao nhiêu ôm-inch?

1 ôm-xentimét (Ω⋅cm) bằng 0.393700787 ôm-inch (Ω⋅inch).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ôm-inch về ôm-xentimét?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ôm-inch với 2.54 để được kết quả tính bằng ôm-xentimét.

Phép chuyển đổi từ ôm-xentimét sang ôm-inch chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: