Mục lục
Chuyển đổi từ Ôm-inch sang ôm-xentimét
1 ôm-inch (Ω⋅inch) bằng 2.54 ôm-xentimét (Ω⋅cm).
1 Ω⋅inch = 2.54 Ω⋅cm
hoặc
1 Ω⋅cm = 0.3937007874 Ω⋅inch
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở suất từ ôm-inch (Ω⋅inch) sang ôm-xentimét (Ω⋅cm), nhân đơn vị điện trở suất của ôm-inch với 2.54
e(Ω⋅cm) = e(Ω⋅inch) × 2.54
Ví dụ:
Quy đổi 500 ôm-inch sang ôm-xentimét:
e(Ω⋅cm) = 500Ω⋅inch × 2.54 = 1270 Ω⋅cm
Bảng chuyển đổi
| Ôm-inch (Ω⋅inch) | Ôm-xentimét (Ω⋅cm) |
|---|---|
| 1 Ω⋅inch | 2.54 Ω⋅cm |
| 2 Ω⋅inch | 5.08 Ω⋅cm |
| 3 Ω⋅inch | 7.62 Ω⋅cm |
| 5 Ω⋅inch | 12.7 Ω⋅cm |
| 10 Ω⋅inch | 25.4 Ω⋅cm |
| 20 Ω⋅inch | 50.8 Ω⋅cm |
| 25 Ω⋅inch | 63.5 Ω⋅cm |
| 50 Ω⋅inch | 127 Ω⋅cm |
| 100 Ω⋅inch | 254 Ω⋅cm |
| 250 Ω⋅inch | 635 Ω⋅cm |
| 500 Ω⋅inch | 1270 Ω⋅cm |
| 1000 Ω⋅inch | 2540 Ω⋅cm |
| Ôm-xentimét (Ω⋅cm) | Ôm-inch (Ω⋅inch) |
|---|---|
| 1 Ω⋅cm | 0.393700787 Ω⋅inch |
| 2 Ω⋅cm | 0.787401575 Ω⋅inch |
| 3 Ω⋅cm | 1.181102362 Ω⋅inch |
| 5 Ω⋅cm | 1.968503937 Ω⋅inch |
| 10 Ω⋅cm | 3.937007874 Ω⋅inch |
| 20 Ω⋅cm | 7.874015748 Ω⋅inch |
| 25 Ω⋅cm | 9.842519685 Ω⋅inch |
| 50 Ω⋅cm | 19.68503937 Ω⋅inch |
| 100 Ω⋅cm | 39.37007874 Ω⋅inch |
| 250 Ω⋅cm | 98.42519685 Ω⋅inch |
| 500 Ω⋅cm | 196.850393701 Ω⋅inch |
| 1000 Ω⋅cm | 393.700787402 Ω⋅inch |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ôm-inch sang ôm-xentimét?
Nhân giá trị tính bằng ôm-inch với 2.54 để được kết quả tính bằng ôm-xentimét. Ví dụ: 5 Ω⋅inch × 2.54 = 12.7 Ω⋅cm.
1 ôm-inch bằng bao nhiêu ôm-xentimét?
1 ôm-inch (Ω⋅inch) bằng 2.54 ôm-xentimét (Ω⋅cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ôm-xentimét về ôm-inch?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng ôm-xentimét cho 2.54 để được kết quả tính bằng ôm-inch.
Phép chuyển đổi từ ôm-inch sang ôm-xentimét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: