Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang carat
1 troi aoxơ (ozt) bằng 155.517384 carat (CT).
1 ozt = 155.517384 CT
hoặc
1 CT = 0.006430149314 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang carat (CT), nhân đơn vị khối lượng của troi aoxơ với 155.517384
m(CT) = m(ozt) × 155.517384
Ví dụ:
Quy đổi 1000 troi aoxơ sang carat:
m(CT) = 1000ozt × 155.517384 = 155517.384 CT
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Carat (CT) |
|---|---|
| 1 ozt | 155.517384 CT |
| 2 ozt | 311.034768 CT |
| 3 ozt | 466.552152 CT |
| 5 ozt | 777.58692 CT |
| 10 ozt | 1555.17384 CT |
| 20 ozt | 3110.34768 CT |
| 25 ozt | 3887.9346 CT |
| 50 ozt | 7775.8692 CT |
| 100 ozt | 15551.7384 CT |
| 250 ozt | 38879.346 CT |
| 500 ozt | 77758.692 CT |
| 1000 ozt | 155517.384 CT |
| Carat (CT) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 CT | 0.006430149 ozt |
| 2 CT | 0.012860299 ozt |
| 3 CT | 0.019290448 ozt |
| 5 CT | 0.032150747 ozt |
| 10 CT | 0.064301493 ozt |
| 20 CT | 0.128602986 ozt |
| 25 CT | 0.160753733 ozt |
| 50 CT | 0.321507466 ozt |
| 100 CT | 0.643014931 ozt |
| 250 CT | 1.607537328 ozt |
| 500 CT | 3.215074657 ozt |
| 1000 CT | 6.430149314 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang carat?
Nhân giá trị tính bằng troi aoxơ với 155.517384 để được kết quả tính bằng carat. Ví dụ: 5 ozt × 155.517384 = 777.58692 CT.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu carat?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 155.517384 carat (CT).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ carat về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng carat cho 155.517384 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang carat chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 155.517384 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)