Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang st
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.004897959184 st (st).
1 ozt = 0.004897959184 st
hoặc
1 st = 204.1666667 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang st (st), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 204.1666667
m(st) = m(ozt) / 204.1666667
Ví dụ:
Quy đổi 50 troi aoxơ sang st:
m(st) = 50ozt / 204.1666667 = 0.2448979592 st
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | St (st) |
|---|---|
| 1 ozt | 0.004897959 st |
| 2 ozt | 0.009795918 st |
| 3 ozt | 0.014693878 st |
| 5 ozt | 0.024489796 st |
| 10 ozt | 0.048979592 st |
| 20 ozt | 0.097959184 st |
| 25 ozt | 0.12244898 st |
| 50 ozt | 0.244897959 st |
| 100 ozt | 0.489795918 st |
| 250 ozt | 1.224489796 st |
| 500 ozt | 2.448979592 st |
| 1000 ozt | 4.897959184 st |
| St (st) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 st | 204.166666667 ozt |
| 2 st | 408.333333333 ozt |
| 3 st | 612.5 ozt |
| 5 st | 1020.833333333 ozt |
| 10 st | 2041.666666667 ozt |
| 20 st | 4083.333333333 ozt |
| 25 st | 5104.166666667 ozt |
| 50 st | 10208.333333333 ozt |
| 100 st | 20416.666666667 ozt |
| 250 st | 51041.666666667 ozt |
| 500 st | 102083.333333333 ozt |
| 1000 st | 204166.666666667 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang st?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 204.1666667 để được kết quả tính bằng st. Ví dụ: 5 ozt ÷ 204.1666667 = 0.024489796 st.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu st?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.004897959 st (st).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ st về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng st với 204.1666667 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang st chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 204.1666667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)