Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang tấn
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.00003428571429 tấn (tn).
1 ozt = 0.00003428571429 tn
hoặc
1 tn = 29166.66667 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang tấn (tn), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 29166.66667
m(tn) = m(ozt) / 29166.66667
Ví dụ:
Quy đổi 1 troi aoxơ sang tấn:
m(tn) = 1ozt / 29166.66667 = 0.00003428571429 tn
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Tấn (tn) |
|---|---|
| 1 ozt | 3.428571e-5 tn |
| 2 ozt | 6.857143e-5 tn |
| 3 ozt | 1.02857e-4 tn |
| 5 ozt | 1.71429e-4 tn |
| 10 ozt | 3.42857e-4 tn |
| 20 ozt | 6.85714e-4 tn |
| 25 ozt | 8.57143e-4 tn |
| 50 ozt | 0.001714286 tn |
| 100 ozt | 0.003428571 tn |
| 250 ozt | 0.008571429 tn |
| 500 ozt | 0.017142857 tn |
| 1000 ozt | 0.034285714 tn |
| Tấn (tn) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 tn | 29166.666666667 ozt |
| 2 tn | 58333.333333333 ozt |
| 3 tn | 87500 ozt |
| 5 tn | 145833.333333333 ozt |
| 10 tn | 291666.666666667 ozt |
| 20 tn | 583333.333333333 ozt |
| 25 tn | 729166.666666667 ozt |
| 50 tn | 1458333.333333334 ozt |
| 100 tn | 2916666.666666667 ozt |
| 250 tn | 7291666.666666667 ozt |
| 500 tn | 1.4583333333333334e7 ozt |
| 1000 tn | 2.9166666666666668e7 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang tấn?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 29166.66667 để được kết quả tính bằng tấn. Ví dụ: 5 ozt ÷ 29166.66667 = 1.71429e-4 tn.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu tấn?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 3.428571e-5 tấn (tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn với 29166.66667 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang tấn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 29166.66667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)