Mục lục
Chuyển đổi từ Pound/inch vuông sang inch thủy ngân
1 pound/inch vuông (psi) bằng 2.036020677 inch thủy ngân (inHg).
1 psi = 2.036020677 inHg
hoặc
1 inHg = 0.4911541475 psi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ pound/inch vuông (psi) sang inch thủy ngân (inHg), nhân đơn vị đo áp lực của pound/inch vuông với 2.036020677
p(inHg) = p(psi) × 2.036020677
Ví dụ:
Quy đổi 1 pound/inch vuông sang inch thủy ngân:
p(inHg) = 1psi × 2.036020677 = 2.036020677 inHg
Bảng chuyển đổi
| Pound/inch vuông (psi) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 psi | 2.036020677 inHg |
| 2 psi | 4.072041355 inHg |
| 3 psi | 6.108062032 inHg |
| 5 psi | 10.180103387 inHg |
| 10 psi | 20.360206773 inHg |
| 20 psi | 40.720413546 inHg |
| 25 psi | 50.900516933 inHg |
| 50 psi | 101.801033866 inHg |
| 100 psi | 203.602067732 inHg |
| 250 psi | 509.005169329 inHg |
| 500 psi | 1018.010338659 inHg |
| 1000 psi | 2036.020677318 inHg |
| Inch thủy ngân (inHg) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 inHg | 0.491154147 psi |
| 2 inHg | 0.982308295 psi |
| 3 inHg | 1.473462442 psi |
| 5 inHg | 2.455770737 psi |
| 10 inHg | 4.911541475 psi |
| 20 inHg | 9.823082949 psi |
| 25 inHg | 12.278853687 psi |
| 50 inHg | 24.557707374 psi |
| 100 inHg | 49.115414747 psi |
| 250 inHg | 122.788536868 psi |
| 500 inHg | 245.577073735 psi |
| 1000 inHg | 491.15414747 psi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pound/inch vuông sang inch thủy ngân?
Nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 2.036020677 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân. Ví dụ: 5 psi × 2.036020677 = 10.180103387 inHg.
1 pound/inch vuông bằng bao nhiêu inch thủy ngân?
1 pound/inch vuông (psi) bằng 2.036020677 inch thủy ngân (inHg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch thủy ngân về pound/inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng inch thủy ngân cho 2.036020677 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông.
Phép chuyển đổi từ pound/inch vuông sang inch thủy ngân chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.036020677 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere