Mục lục
Chuyển đổi từ Pound/inch vuông sang millibar
1 pound/inch vuông (psi) bằng 68.94757293 millibar (mbar).
1 psi = 68.94757293 mbar
hoặc
1 mbar = 0.01450377377 psi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ pound/inch vuông (psi) sang millibar (mbar), nhân đơn vị đo áp lực của pound/inch vuông với 68.94757293
p(mbar) = p(psi) × 68.94757293
Ví dụ:
Quy đổi 100 pound/inch vuông sang millibar:
p(mbar) = 100psi × 68.94757293 = 6894.757293 mbar
Bảng chuyển đổi
| Pound/inch vuông (psi) | Millibar (mbar) |
|---|---|
| 1 psi | 68.947572932 mbar |
| 2 psi | 137.895145863 mbar |
| 3 psi | 206.842718795 mbar |
| 5 psi | 344.737864658 mbar |
| 10 psi | 689.475729317 mbar |
| 20 psi | 1378.951458634 mbar |
| 25 psi | 1723.689323292 mbar |
| 50 psi | 3447.378646584 mbar |
| 100 psi | 6894.757293168 mbar |
| 250 psi | 17236.89323292 mbar |
| 500 psi | 34473.78646584 mbar |
| 1000 psi | 68947.57293168 mbar |
| Millibar (mbar) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 mbar | 0.014503774 psi |
| 2 mbar | 0.029007548 psi |
| 3 mbar | 0.043511321 psi |
| 5 mbar | 0.072518869 psi |
| 10 mbar | 0.145037738 psi |
| 20 mbar | 0.290075475 psi |
| 25 mbar | 0.362594344 psi |
| 50 mbar | 0.725188689 psi |
| 100 mbar | 1.450377377 psi |
| 250 mbar | 3.625943443 psi |
| 500 mbar | 7.251886887 psi |
| 1000 mbar | 14.503773773 psi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pound/inch vuông sang millibar?
Nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 68.94757293 để được kết quả tính bằng millibar. Ví dụ: 5 psi × 68.94757293 = 344.737864658 mbar.
1 pound/inch vuông bằng bao nhiêu millibar?
1 pound/inch vuông (psi) bằng 68.947572932 millibar (mbar).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ millibar về pound/inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng millibar cho 68.94757293 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông.
Phép chuyển đổi từ pound/inch vuông sang millibar chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 68.94757293 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere