Mục lục
Chuyển đổi từ St sang troi aoxơ
1 st (st) bằng 204.1666667 troi aoxơ (ozt).
1 st = 204.1666667 ozt
hoặc
1 ozt = 0.004897959184 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang troi aoxơ (ozt), nhân đơn vị khối lượng của st với 204.1666667
m(ozt) = m(st) × 204.1666667
Ví dụ:
Quy đổi 14 st sang troi aoxơ:
m(ozt) = 14st × 204.1666667 = 2858.333333 ozt
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 st | 204.166666667 ozt |
| 2 st | 408.333333333 ozt |
| 3 st | 612.5 ozt |
| 5 st | 1020.833333333 ozt |
| 8 st | 1633.333333333 ozt |
| 10 st | 2041.666666667 ozt |
| 11 st | 2245.833333333 ozt |
| 12 st | 2450 ozt |
| 13 st | 2654.166666667 ozt |
| 14 st | 2858.333333333 ozt |
| 20 st | 4083.333333333 ozt |
| 25 st | 5104.166666667 ozt |
| 50 st | 10208.333333333 ozt |
| 100 st | 20416.666666667 ozt |
| 250 st | 51041.666666667 ozt |
| Troi aoxơ (ozt) | St (st) |
|---|---|
| 1 ozt | 0.004897959 st |
| 2 ozt | 0.009795918 st |
| 3 ozt | 0.014693878 st |
| 5 ozt | 0.024489796 st |
| 8 ozt | 0.039183673 st |
| 10 ozt | 0.048979592 st |
| 11 ozt | 0.053877551 st |
| 12 ozt | 0.05877551 st |
| 13 ozt | 0.063673469 st |
| 14 ozt | 0.068571429 st |
| 20 ozt | 0.097959184 st |
| 25 ozt | 0.12244898 st |
| 50 ozt | 0.244897959 st |
| 100 ozt | 0.489795918 st |
| 250 ozt | 1.224489796 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang troi aoxơ?
Nhân giá trị tính bằng st với 204.1666667 để được kết quả tính bằng troi aoxơ. Ví dụ: 5 st × 204.1666667 = 1020.833333333 ozt.
1 st bằng bao nhiêu troi aoxơ?
1 st (st) bằng 204.166666667 troi aoxơ (ozt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ troi aoxơ về st?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 204.1666667 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang troi aoxơ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 204.1666667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)