Chuyển đổi từ St sang long ton
1 st (st) bằng 0.00625 long ton (long tn).
1 st = 0.00625 long tn
hoặc
1 long tn = 160 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của st cho 160
m(long tn) = m(st) / 160
Ví dụ:
Quy đổi 12 st sang long ton:
m(long tn) = 12st / 160 = 0.075 long tn
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 st | 0.00625 long tn |
| 2 st | 0.0125 long tn |
| 3 st | 0.01875 long tn |
| 5 st | 0.03125 long tn |
| 8 st | 0.05 long tn |
| 10 st | 0.0625 long tn |
| 11 st | 0.06875 long tn |
| 12 st | 0.075 long tn |
| 13 st | 0.08125 long tn |
| 14 st | 0.0875 long tn |
| 20 st | 0.125 long tn |
| 25 st | 0.15625 long tn |
| 50 st | 0.3125 long tn |
| 100 st | 0.625 long tn |
| 250 st | 1.5625 long tn |
| Long ton (long tn) | St (st) |
|---|---|
| 1 long tn | 160 st |
| 2 long tn | 320 st |
| 3 long tn | 480 st |
| 5 long tn | 800 st |
| 8 long tn | 1280 st |
| 10 long tn | 1600 st |
| 11 long tn | 1760 st |
| 12 long tn | 1920 st |
| 13 long tn | 2080 st |
| 14 long tn | 2240 st |
| 20 long tn | 3200 st |
| 25 long tn | 4000 st |
| 50 long tn | 8000 st |
| 100 long tn | 16000 st |
| 250 long tn | 40000 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang long ton?
Chia giá trị tính bằng st cho 160 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 st ÷ 160 = 0.03125 long tn.
1 st bằng bao nhiêu long ton?
1 st (st) bằng 0.00625 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về st?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 160 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 160 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)