Mục lục
Chuyển đổi từ Muỗng canh sang lít
1 muỗng canh (muỗng canh) bằng 0.01478676478 lít (l).
1 muỗng canh = 0.01478676478 l
hoặc
1 l = 67.6280454 muỗng canh
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ muỗng canh (muỗng canh) sang lít (l), chia đơn vị thể tích của muỗng canh cho 67.6280454
v(l) = v(muỗng canh) / 67.6280454
Ví dụ:
Quy đổi 20 muỗng canh sang lít:
v(l) = 20muỗng canh / 67.6280454 = 0.2957352956 l
Bảng chuyển đổi
| Muỗng canh (muỗng canh) | Lít (l) |
|---|---|
| 1 muỗng canh | 0.014786765 l |
| 2 muỗng canh | 0.02957353 l |
| 3 muỗng canh | 0.044360294 l |
| 5 muỗng canh | 0.073933824 l |
| 10 muỗng canh | 0.147867648 l |
| 20 muỗng canh | 0.295735296 l |
| 25 muỗng canh | 0.36966912 l |
| 50 muỗng canh | 0.739338239 l |
| 100 muỗng canh | 1.478676478 l |
| 250 muỗng canh | 3.696691195 l |
| 500 muỗng canh | 7.393382391 l |
| 1000 muỗng canh | 14.786764781 l |
| Lít (l) | Muỗng canh (muỗng canh) |
|---|---|
| 1 l | 67.628045404 muỗng canh |
| 2 l | 135.256090807 muỗng canh |
| 3 l | 202.884136211 muỗng canh |
| 5 l | 338.140227018 muỗng canh |
| 10 l | 676.280454037 muỗng canh |
| 20 l | 1352.560908074 muỗng canh |
| 25 l | 1690.701135092 muỗng canh |
| 50 l | 3381.402270184 muỗng canh |
| 100 l | 6762.804540369 muỗng canh |
| 250 l | 16907.011350921 muỗng canh |
| 500 l | 33814.022701843 muỗng canh |
| 1000 l | 67628.045403686 muỗng canh |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi muỗng canh sang lít?
Chia giá trị tính bằng muỗng canh cho 67.6280454 để được kết quả tính bằng lít. Ví dụ: 5 muỗng canh ÷ 67.6280454 = 0.073933824 l.
1 muỗng canh bằng bao nhiêu lít?
1 muỗng canh (muỗng canh) bằng 0.014786765 lít (l).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít về muỗng canh?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lít với 67.6280454 để được kết quả tính bằng muỗng canh.
Phép chuyển đổi từ muỗng canh sang lít chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 67.6280454 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)