Mục lục
Chuyển đổi từ Tấn sang long ton
1 tấn (tn) bằng 0.8928571429 long ton (long tn).
1 tn = 0.8928571429 long tn
hoặc
1 long tn = 1.12 tn
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ tấn (tn) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của tấn cho 1.12
m(long tn) = m(tn) / 1.12
Ví dụ:
Quy đổi 500 tấn sang long ton:
m(long tn) = 500tn / 1.12 = 446.4285714 long tn
Bảng chuyển đổi
| Tấn (tn) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 tn | 0.892857143 long tn |
| 2 tn | 1.785714286 long tn |
| 3 tn | 2.678571429 long tn |
| 5 tn | 4.464285714 long tn |
| 10 tn | 8.928571429 long tn |
| 20 tn | 17.857142857 long tn |
| 25 tn | 22.321428571 long tn |
| 50 tn | 44.642857143 long tn |
| 100 tn | 89.285714286 long tn |
| 250 tn | 223.214285714 long tn |
| 500 tn | 446.428571429 long tn |
| 1000 tn | 892.857142857 long tn |
| Long ton (long tn) | Tấn (tn) |
|---|---|
| 1 long tn | 1.12 tn |
| 2 long tn | 2.24 tn |
| 3 long tn | 3.36 tn |
| 5 long tn | 5.6 tn |
| 10 long tn | 11.2 tn |
| 20 long tn | 22.4 tn |
| 25 long tn | 28 tn |
| 50 long tn | 56 tn |
| 100 long tn | 112 tn |
| 250 long tn | 280 tn |
| 500 long tn | 560 tn |
| 1000 long tn | 1120 tn |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tấn sang long ton?
Chia giá trị tính bằng tấn cho 1.12 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 tn ÷ 1.12 = 4.464285714 long tn.
1 tấn bằng bao nhiêu long ton?
1 tấn (tn) bằng 0.892857143 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về tấn?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 1.12 để được kết quả tính bằng tấn.
Phép chuyển đổi từ tấn sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.12 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)