Mục lục
Chuyển đổi từ Torr sang pound/inch vuông
1 Torr (Torr) bằng 0.0193367747 pound/inch vuông (psi).
1 Torr = 0.0193367747 psi
hoặc
1 psi = 51.71493257 Torr
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Torr (Torr) sang pound/inch vuông (psi), chia đơn vị đo áp lực của Torr cho 51.71493257
p(psi) = p(Torr) / 51.71493257
Ví dụ:
Quy đổi 100 Torr sang pound/inch vuông:
p(psi) = 100Torr / 51.71493257 = 1.93367747 psi
Bảng chuyển đổi
| Torr (Torr) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 Torr | 0.019336775 psi |
| 2 Torr | 0.038673549 psi |
| 3 Torr | 0.058010324 psi |
| 5 Torr | 0.096683874 psi |
| 10 Torr | 0.193367747 psi |
| 20 Torr | 0.386735494 psi |
| 25 Torr | 0.483419368 psi |
| 50 Torr | 0.966838735 psi |
| 100 Torr | 1.93367747 psi |
| 250 Torr | 4.834193676 psi |
| 500 Torr | 9.668387352 psi |
| 1000 Torr | 19.336774705 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 psi | 51.714932572 Torr |
| 2 psi | 103.429865143 Torr |
| 3 psi | 155.144797715 Torr |
| 5 psi | 258.574662858 Torr |
| 10 psi | 517.149325715 Torr |
| 20 psi | 1034.29865143 Torr |
| 25 psi | 1292.873314288 Torr |
| 50 psi | 2585.746628575 Torr |
| 100 psi | 5171.49325715 Torr |
| 250 psi | 12928.733142876 Torr |
| 500 psi | 25857.466285752 Torr |
| 1000 psi | 51714.932571504 Torr |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Torr sang pound/inch vuông?
Chia giá trị tính bằng Torr cho 51.71493257 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 Torr ÷ 51.71493257 = 0.096683874 psi.
1 Torr bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 Torr (Torr) bằng 0.019336775 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về Torr?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 51.71493257 để được kết quả tính bằng Torr.
Phép chuyển đổi từ Torr sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 51.71493257 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere