Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khối lượng
236,59
gram
Tương đương ounce 8,35 oz
Thể tích 236,59 mL
Khối lượng riêng đã dùng 1 g/mL

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ Đổi Cup Sang Gram giúp bạn chuyển một thể tích đo bằng cup (cup chuẩn Mỹ) thành khối lượng tính bằng gram. Vì cup là đơn vị đo thể tích còn gram đo khối lượng, kết quả quy đổi phụ thuộc hoàn toàn vào khối lượng riêng của từng nguyên liệu. Một cup bột mì nhẹ hơn rất nhiều so với một cup mật ong, nên công cụ này cho phép bạn chọn các nguyên liệu làm bánh thông dụng hoặc tự nhập khối lượng riêng theo đơn vị gram trên mililít.

Một cốc bột mì, đường và nước có trọng lượng khác nhau trên ba chiếc cân
Cùng một cốc nguyên liệu khác nhau có trọng lượng khác nhau vì mật độ khác nhau.

Cách sử dụng

Nhập số cup, chọn nguyên liệu trong danh sách, rồi xem ngay khối lượng tính bằng gram. Nếu nguyên liệu của bạn không có trong danh sách, hãy chọn "Khối lượng riêng tùy chỉnh" và nhập giá trị (g/mL). Kết quả còn hiển thị khối lượng tương đương theo ounce và thể tích gốc theo mililít.

Giải thích công thức

Công thức tính là $$\text{Grams} = \text{Cups} \times 236{,}588 \times \text{Density}$$ Hằng số \(236{,}588\) chính là số mililít trong một cup chuẩn Mỹ. Lấy số cup nhân với hằng số này ta được thể tích tính bằng mL, rồi nhân tiếp với khối lượng riêng (g/mL) để chuyển thể tích thành khối lượng tính bằng gram.

Sơ đồ chuyển cốc nhân thể tích nhân mật độ thành gam trên cân
Số gam bằng số cốc nhân 236,588 mL nhân với mật độ của nguyên liệu.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn cần 2 cup bột mì đa dụng. Bột mì có khối lượng riêng khoảng \(0{,}529\) g/mL. Thể tích = \(2 \times 236{,}588 = 473{,}176\) mL. Khối lượng:

$$473{,}176 \times 0{,}529 \approx 250{,}3 \text{ gram}$$

Vậy 2 cup bột mì tương đương khoảng 250 g.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao 1 cup không phải lúc nào cũng ra cùng số gram? Mỗi nguyên liệu có độ đặc khác nhau. Một cup nước là 236,6 g, nhưng một cup bột mì chỉ khoảng 125 g vì bột mì nhẹ hơn nhiều.

Đây là cup Mỹ hay cup theo hệ mét? Công cụ này dùng cup chuẩn Mỹ bằng 236,588 mL. Cup theo hệ mét là 250 mL, còn cup theo hệ Anh (imperial) khoảng 284 mL. Lưu ý điều này vì công thức nấu ăn ở từng nước có thể dùng loại cup khác nhau.

Độ chính xác khi làm bánh ra sao? Các giá trị khối lượng riêng chỉ là mức trung bình điển hình; bột rây so với bột nén chặt, hay độ ẩm không khí có thể làm kết quả lệch 5–10%. Để làm bánh chính xác, tốt nhất bạn nên dùng cân nhà bếp.

Cập nhật lần cuối: