Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Đường kính ống tròn tương đương
10,24
inch
Diện tích tiết diện cần thiết 82,29 sq in
Diện tích (feet vuông) 0,571 sq ft
Cạnh chữ nhật còn lại 0 in (rectangular only)

Công Cụ Tính Kích Thước Ống Gió Là Gì?

Công cụ tính kích thước ống gió giúp bạn xác định kích thước ống cần thiết để vận chuyển một lưu lượng gió nhất định ở vận tốc mong muốn. Ống gió được chọn đúng kích cỡ sẽ giúp hệ thống HVAC vận hành hiệu quả và êm ái: ống quá nhỏ làm tăng áp suất tĩnh, gây ồn và bắt quạt phải làm việc quá tải, trong khi ống quá lớn lại lãng phí vật liệu và làm giảm vận tốc dòng khí. Công cụ này sử dụng phương pháp vận tốc (velocity method) — cách ước tính kích thước phổ biến nhất cho các hệ thống dân dụng và thương mại nhỏ.

Cách Sử Dụng

Nhập lưu lượng gió cần thiết theo đơn vị CFM (feet khối mỗi phút) cho căn phòng hoặc nhánh ống. Nhập vận tốc gió mục tiêu theo FPM (feet mỗi phút) — giá trị thông dụng là 600–900 FPM cho ống trục cấp gió chính và 400–600 FPM cho các nhánh nhằm hạn chế tiếng ồn. Chọn dạng ống tròn hoặc chữ nhật. Với ống chữ nhật, bạn nhập thêm một cạnh đã biết (ví dụ chiều cao cố định vừa khít giữa các xà nhà) và công cụ sẽ tính ra cạnh còn lại.

Giải Thích Công Thức

Diện tích tiết diện cần thiết bằng lưu lượng chia cho vận tốc: \(A = \dfrac{\text{CFM}}{V}\), cho kết quả tính bằng feet vuông. Nhân với 144 để đổi sang inch vuông. Với ống tròn, đường kính được tính bằng \(d = \sqrt{\dfrac{4A}{\pi}}\). Với ống chữ nhật, cạnh thứ hai bằng diện tích chia cho cạnh đã biết.

$$D = \sqrt{\dfrac{4 \times A}{\pi}}$$$$A = 144 \times \dfrac{\text{Airflow (CFM)}}{\text{Velocity (FPM)}}$$
Quảng cáo
Đường kính D của ống tròn so với chiều rộng và chiều cao của ống chữ nhật
Cùng một diện tích mặt cắt có thể là đường kính tròn D hoặc hình chữ nhật có chiều rộng và chiều cao.
Sơ đồ luồng không khí đi qua ống dẫn thể hiện lưu lượng, vận tốc và diện tích mặt cắt
Lưu lượng gió (CFM) chia cho vận tốc (FPM) cho ra diện tích mặt cắt A cần thiết.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn cần 400 CFM ở vận tốc 700 FPM. Diện tích = \(400 / 700 = 0{,}5714\) feet vuông \(= 82{,}29\) inch vuông. Đường kính ống tròn \(= \sqrt{4 \times 82{,}29 / \pi} = \sqrt{104{,}78} \approx 10{,}24\) inch, vậy bạn nên chọn ống tròn 10 inch. Với ống chữ nhật cao 8 inch, chiều rộng \(= 82{,}29 / 8 \approx 10{,}29\) inch, tức là khoảng ống 8×10.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nên dùng vận tốc bao nhiêu? Vận tốc càng thấp thì càng êm. Hãy dùng 600–900 FPM cho ống trục và 400–600 FPM cho các nhánh gần khu vực sinh hoạt.

Tại sao phải đổi sang inch vuông? Lấy lưu lượng chia cho vận tốc cho kết quả là feet vuông, nhưng kích thước ống được ghi bằng inch nên ta nhân với 144.

Ống chữ nhật hay ống tròn tốt hơn? Ống tròn đưa gió đi với ma sát thấp hơn và dùng ít vật liệu hơn cho cùng một tiết diện, nhưng ống chữ nhật lại phù hợp với những không gian dẹt như khoang giữa xà nhà. Công cụ này hiển thị đường kính ống tròn tương đương để bạn dễ tham khảo.

Cập nhật lần cuối: