Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Percent of Weekly Limit (PTWI = 1.6 µg/kg)

    Percent of Weekly Limit (PTWI = 1.6 µg/kg): Công cụ tính lượng thủy ngân nạp vào từ cá

    Weekly limit = Body weight × 1.6 µg/kg (EFSA/JECFA PTWI); percent = Mercury ÷ Weekly limit × 100

Quảng cáo

Kết quả

Lượng thủy ngân trong khẩu phần này
17
microgam (µg) thủy ngân
Giới hạn an toàn hằng tuần (1,6 µg/kg) 112 µg/week
Khẩu phần này chiếm bao nhiêu % giới hạn tuần 15,18%

Công cụ này làm gì

Công cụ tính lượng thủy ngân trong cá giúp bạn ước tính có bao nhiêu microgam (µg) thủy ngân được nạp vào cơ thể từ một khẩu phần cá hoặc hải sản. Thủy ngân, chủ yếu ở dạng methylmercury, tích tụ dần trong thịt cá và là mối lo đặc biệt với phụ nữ mang thai, mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Đây là một công cụ dinh dưỡng mang tính tổng quát, không gắn với quốc gia cụ thể nào; phần so sánh với ngưỡng an toàn dựa trên mức hấp thu hằng tuần có thể chấp nhận tạm thời (PTWI) được EFSA/JECFA trích dẫn rộng rãi.

Cách sử dụng

Nhập khối lượng khẩu phần cá tính bằng gam (một khẩu phần thông thường khoảng 140–170 g), sau đó nhập nồng độ thủy ngân tính bằng microgam trên mỗi gam (µg/g). Các giá trị nồng độ được lấy từ những cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm: cá có hàm lượng thủy ngân thấp như cá hồi chỉ khoảng 0,02 µg/g, trong khi cá có hàm lượng cao như cá ngừ tươi hay cá kiếm có thể lên tới 0,3–1,0 µg/g. Bạn cũng có thể nhập thêm cân nặng cơ thể (không bắt buộc) để xem giới hạn an toàn hằng tuần của mình và khẩu phần này chiếm bao nhiêu phần trong đó.

Giải thích công thức

Phép tính cốt lõi rất đơn giản:

$$\text{Thủy ngân (µg)} = \text{khẩu phần (g)} \times \text{nồng độ (µg/g)}$$

Giới hạn hằng tuần dựa trên mức hấp thu có thể chấp nhận tạm thời là 1,6 µg methylmercury cho mỗi kilôgam cân nặng, nên một người trưởng thành nặng 70 kg có giới hạn 112 µg mỗi tuần. Lấy lượng thủy ngân trong khẩu phần chia cho giới hạn này sẽ ra tỷ lệ phần trăm hiển thị.

Sơ đồ: khối lượng khẩu phần nhân nồng độ thủy ngân bằng tổng thủy ngân
Hàm lượng thủy ngân bằng khối lượng khẩu phần nhân với nồng độ thủy ngân.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn ăn một phần cá 200 g với nồng độ thủy ngân là 0,5 µg/g. Lượng thủy ngân = \(200 \times 0{,}5 = \textbf{100}\) µg. Với một người trưởng thành nặng 70 kg, giới hạn hằng tuần là \(70 \times 1{,}6 = 112\) µg, vậy nên chỉ một khẩu phần này đã chiếm \(100 / 112 \approx 89\%\) lượng thủy ngân an toàn cho cả tuần.

Biểu đồ cột so sánh thủy ngân trong khẩu phần cá với giới hạn dung nạp hằng tuần
So sánh lượng thủy ngân trong một khẩu phần với mức dung nạp hằng tuần của EFSA/JECFA.

Câu hỏi thường gặp

Methylmercury có giống thủy ngân trong nhiệt kế không? Không. Mối lo về sức khỏe trong cá là methylmercury hữu cơ, loại được cơ thể hấp thu rất hiệu quả và tích tụ dần theo thời gian.

Loại cá nào ít thủy ngân nhất? Cá hồi, cá mòi, cá cơm, tôm và cá rô phi nhìn chung có hàm lượng thấp; còn cá mập, cá kiếm, cá thu vua và cá ngừ lớn thì có hàm lượng cao.

Đây có phải lời khuyên y tế không? Không. Đây chỉ là ước tính mang tính tham khảo; bạn nên tuân theo hướng dẫn của cơ quan an toàn thực phẩm tại địa phương và bác sĩ của mình, đặc biệt là trong thai kỳ.

Cập nhật lần cuối: