Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Liều lidocaine tối đa
315
mg tổng cộng
Liều tối đa cho phép 4,5 mg/kg
Hàm lượng dung dịch 10 mg/mL
Thể tích tối đa 31,5 mL

Công Cụ Này Làm Gì

Máy Tính Liều Lidocaine Tối Đa giúp ước tính liều lidocaine đơn lớn nhất còn an toàn (tính bằng miligam) cho một bệnh nhân dựa trên cân nặng cơ thể, đồng thời quy đổi sang thể tích tiêm tối đa (tính bằng mL) ứng với một nồng độ dung dịch cho trước. Công cụ chỉ mang tính tham khảo trong giáo dục và thực hành lâm sàng, không thay thế cho phán đoán chuyên môn của nhân viên y tế, thông tin trên nhãn sản phẩm hay phác đồ tại cơ sở của bạn. Lưu ý rằng giới hạn liều có thể khác nhau tùy nguồn tham khảo, bệnh nền của người bệnh và bối cảnh lâm sàng cụ thể.

Cách Sử Dụng

Nhập cân nặng bệnh nhân theo kilôgam, chọn dạng thuốc (lidocaine đơn thuần hoặc lidocaine phối hợp epinephrine — vốn cho phép giới hạn cao hơn), rồi chọn nồng độ dung dịch. Công cụ sẽ trả về tổng liều tối đa tính bằng miligam và thể tích tối đa tương ứng tính bằng mililít.

Conversion between lidocaine percentage concentration and milligrams per milliliter shown as a vial with measurement markings
Concentration as a percentage converts to mg/mL, linking the dose limit to an injectable volume.

Giải Thích Công Thức

Liều tối đa bằng lượng cho phép trên mỗi kilôgam nhân với cân nặng. Các mốc tham khảo thường gặp là 4,5 mg/kg với lidocaine đơn thuần và 7 mg/kg khi phối hợp epinephrine. Để quy đổi từ miligam sang thể tích, cần nhớ rằng dung dịch 1% chứa 10 mg hoạt chất trong mỗi mililít, nên nồng độ \(C\)% sẽ cung cấp \(C \times 10\) mg/mL. Lấy liều tối đa chia cho hàm lượng này sẽ ra thể tích tối đa.

$$\text{Max Volume (mL)} = \frac{4.5 \times \text{Weight (kg)}}{10 \times \text{Concentration (\%)}}$$ $$\text{where}\quad \text{Max Dose (mg)} = 4.5 \times \text{Weight (kg)}$$
Quảng cáo
Diagram showing maximum lidocaine dose calculated from milligrams per kilogram times patient body weight, with separate limits for plain lidocaine and lidocaine with epinephrine
The maximum dose equals the per-kilogram limit multiplied by body weight, with a higher limit allowed when epinephrine is added.

Ví Dụ Minh Họa

Với một bệnh nhân nặng 70 kg dùng lidocaine 1% đơn thuần: Liều tối đa = \(4.5 \times 70 = 315\) mg. Dung dịch 1% tương ứng 10 mg/mL, vậy Thể tích tối đa = \(315 \div 10 = 31.5\) mL.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao epinephrine làm tăng giới hạn liều? Epinephrine gây co mạch tại chỗ, làm chậm quá trình hấp thu vào toàn thân nên cho phép dùng tổng liều cao hơn.

Phần trăm nồng độ có ý nghĩa gì? Dung dịch 1% tương đương 10 mg/mL, 2% tương đương 20 mg/mL, và cứ thế tiếp tục.

Công cụ này có thay thế hướng dẫn lâm sàng không? Không. Hãy luôn đối chiếu liều dùng với nhãn sản phẩm hiện hành, các yếu tố của bệnh nhân và phác đồ của cơ sở y tế.

Cập nhật lần cuối: