Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Liều dùng hằng ngày mới ước tính
30
mg/ngày của opioid đích (sau khi giảm)
Liều morphin uống tương đương (OME) 60 mg/day
Liều tương đương giảm đau (trước khi giảm) 40 mg/day
Mức giảm do dung nạp chéo đã áp dụng 25 %

Chỉ dùng cho mục đích giáo dục. Không thay thế cho phán đoán lâm sàng. Hãy kiểm tra lại mọi phép quy đổi và tham khảo tài liệu kê đơn trước khi thay đổi thuốc của bất kỳ bệnh nhân nào.

Công cụ Quy đổi Liều Opioid là gì?

Công cụ này ước tính liều tương đương ("tương đương giảm đau") khi chuyển bệnh nhân từ opioid này sang opioid khác. Trước tiên, nó quy đổi opioid hiện tại sang liều morphin uống tương đương (OME) bằng các hệ số quy đổi tiêu chuẩn, sau đó chuyển giá trị morphin tương đương đó sang opioid đích đã chọn. Do bệnh nhân thường không dung nạp chéo hoàn toàn với một opioid mới, công cụ sẽ áp dụng một mức giảm an toàn. Đây chỉ là công cụ mang tính tham khảo, giáo dục và không thay thế cho phán đoán lâm sàng hay hướng dẫn kê đơn tại địa phương.

Cách sử dụng

Chọn opioid bạn đang quy đổi từ, nhập tổng liều dùng hằng ngày hiện tại theo mg/ngày, chọn opioid bạn muốn quy đổi sang, và chọn mức giảm do dung nạp chéo (thường là 25–50%). Công cụ sẽ trả về giá trị OME, liều tương đương giảm đau ban đầu và liều dùng hằng ngày mới được khuyến nghị sau khi giảm.

Giải thích công thức

Mỗi opioid có một hệ số quy đổi (CF) tính tương đối so với morphin uống, trong đó morphin uống = 1. Liều hiện tại được nhân với CF của nó để ra giá trị OME. Lấy OME chia cho CF của opioid đích sẽ cho ra liều tương đương giảm đau. Cuối cùng, nhân với \(\left(1 - \frac{r}{100}\right)\) để tính đến tình trạng dung nạp chéo không hoàn toàn:

$$\text{Liều mới} = \frac{\text{Liều} \cdot CF_{nguồn}}{CF_{đích}} \left(1 - \frac{r}{100}\right)$$

Quảng cáo
Biểu đồ cột so sánh độ mạnh giảm đau tương đương của các opioid khác nhau
Các opioid khác nhau có độ mạnh tương đối khác nhau, thể hiện qua hệ số quy đổi.
Sơ đồ luồng chuyển liều opioid gốc sang một mốc tham chiếu chung rồi sang opioid đích, kèm bước giảm liều
Quy đổi chuyển liều opioid gốc thành lượng morphin uống tương đương, rồi sang opioid đích, có áp dụng mức giảm do dung nạp chéo.

Ví dụ minh họa

Một bệnh nhân dùng 60 mg/ngày morphin uống (CF = 1). Khi chuyển sang oxycodon uống (CF = 1,5) với mức giảm 25%: \(\text{OME} = 60 \times 1 = 60\) mg. Liều oxycodon tương đương giảm đau \(= 60 / 1{,}5 = 40\) mg. Sau khi giảm 25% \(= 40 \times 0{,}75 =\) 30 mg/ngày oxycodon uống.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải áp dụng mức giảm do dung nạp chéo? Sự dung nạp với một opioid không chuyển hoàn toàn sang opioid khác, nên việc giảm liều đã tính giúp hạ thấp nguy cơ quá liều khi luân chuyển thuốc.

Nên dùng mức giảm bao nhiêu? Nhiều hướng dẫn đề xuất 25–50%; nên giảm nhiều hơn với liều cao, bệnh nhân suy yếu, hoặc khi không chắc chắn về lượng thuốc đã dùng trước đó.

Các hệ số quy đổi này có chính xác không? Không. Các tỷ lệ tương đương giảm đau được công bố khác nhau giữa các tài liệu tham khảo và chỉ mang tính ước lượng. Hãy luôn xác nhận với nguồn đáng tin cậy và chỉnh liều theo đáp ứng thực tế.

Cập nhật lần cuối: