Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo đốt cháy
157,5
kcal
Quãng đường đi bộ 3.350 m

Công cụ này giúp bạn làm gì

Công cụ Tính Calo Đốt Cháy Khi Đi Bộ giúp bạn ước tính lượng calo (kcal) tiêu hao trong lúc đi bộ, cùng với quãng đường đã đi. Bạn chỉ cần chọn tốc độ đi bộ từ danh sách thả xuống, nhập cân nặng theo kilôgam và nhập thời gian đi bộ tính bằng phút. Các mức tốc độ được biểu thị bằng đơn vị METs (đương lượng chuyển hóa), lấy từ "Tiêu chuẩn Hoạt động Thể chất vì Sức khỏe 2013" của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản. Tuy bảng METs này có nguồn gốc từ Nhật, nhưng công thức tính calo là công thức phổ quát, nên công cụ phù hợp với mọi người ở bất kỳ quốc gia nào.

Cách sử dụng

1. Chọn tốc độ đi bộ của bạn - mỗi lựa chọn hiển thị tốc độ theo m/phút và km/h kèm theo giá trị MET tương ứng. 2. Nhập cân nặng theo kg. 3. Nhập thời gian đi bộ tính bằng phút. Công cụ sẽ trả về lượng calo đốt cháy và quãng đường bạn đã đi bộ.

Giải thích công thức

Lượng calo được tính theo công thức: $$\text{Calories} = \text{MET} \times \text{Weight (kg)} \times \frac{\text{Time (min)}}{60} \times 1.05$$ Vì bạn nhập thời gian theo phút, công cụ sẽ tự động đổi sang giờ bằng cách chia cho 60. Hằng số 1.05 là mức năng lượng tiêu chuẩn tính bằng kcal cho mỗi MET, trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể, trong mỗi giờ. Quãng đường được tính đơn giản bằng tốc độ (mét mỗi phút) nhân với số phút đi bộ.

Biểu đồ liên hệ tốc độ đi bộ với giá trị MET
Đi bộ nhanh hơn tương ứng với giá trị MET cao hơn, làm tăng lượng calo ước tính.
Sơ đồ cho thấy calo tiêu hao bằng MET nhân cân nặng (kg) nhân số giờ nhân 1,05
Bốn yếu tố kết hợp để ước tính lượng calo khi đi bộ: tốc độ (MET), cân nặng, thời gian và hằng số 1,05.

Ví dụ minh họa

Đi bộ với tốc độ 67 m/phút (4.0 km/h, 3.0 METs), cân nặng 60 kg, trong 50 phút: thời gian quy ra giờ = \(50 / 60 = 0{,}8333\) giờ. Lượng calo = $$3.0 \times 60 \times 0{,}8333 \times 1.05 = 157{,}5 \text{ kcal}$$ Quãng đường = \(67 \times 50 = 3350\) m.

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải con số chính xác tuyệt đối không? Không - đây chỉ là con số ước tính. Giá trị MET đã bao gồm cả mức chuyển hóa khi nghỉ ngơi (khoảng 1 MET lúc nghỉ), vì vậy lượng calo "tăng thêm" so với lúc nghỉ thực ra thấp hơn một chút so với con số tổng hiển thị ở đây - cách tính này tuân theo quy ước chuẩn.

Bao nhiêu calo tương đương 1 kilôgam mỡ cơ thể? Con số thường được dùng làm quy tắc tham khảo khi lập kế hoạch ăn kiêng là khoảng 7.200 kcal. Đây chỉ là thông tin tham khảo và không nằm trong phép tính của công cụ.

Vì sao chỉ nhập cân nặng theo kilôgam? Công thức dựa trên MET được định nghĩa theo mỗi kilôgam. Nếu bạn quen dùng pound, hãy đổi sang kilôgam bằng cách chia cho 2,205 trước khi nhập.

Cập nhật lần cuối: