Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tốc độ bóc tách vật liệu
3.000
mm³/phút
MRR 3 cm³/min

Tốc độ bóc tách vật liệu là gì?

Tốc độ bóc tách vật liệu (MRR – Material Removal Rate) là thể tích vật liệu được lấy đi trong một đơn vị thời gian khi gia công, chẳng hạn như phay, tiện hay mài. Đây là một trong những thước đo quan trọng nhất về năng suất gia công: MRR càng cao thì sản xuất càng nhanh, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi nhiều công suất trục chính hơn, sinh nhiều nhiệt hơn và làm dao mòn nhanh hơn. Cân bằng giữa MRR với tuổi thọ dao và chất lượng bề mặt chính là cốt lõi của việc lập quy trình gia công hiệu quả.

Cách sử dụng công cụ này

Hãy nhập ba thông số: chiều sâu cắt (\(a_p\), độ ăn sâu của dao vào phôi, tính bằng mm), chiều rộng cắt (\(a_e\), độ ăn dao hướng kính hay bước dịch ngang, tính bằng mm), và lượng tiến dao (\(f\), tốc độ di chuyển thẳng của dao, tính bằng mm/phút). Công cụ sẽ nhân ba giá trị này với nhau và cho ra MRR theo milimét khối mỗi phút, kèm theo phép quy đổi tiện lợi sang centimét khối mỗi phút.

Giải thích công thức

Công thức tính như sau:

$$\text{MRR} = \text{chiều sâu cắt} \times \text{chiều rộng cắt} \times \text{lượng tiến dao}$$

Về mặt hình học, diện tích mặt cắt ngang của phoi bị bóc đi bằng chiều sâu × chiều rộng (mm²). Nhân diện tích này với tốc độ tiến của dao (mm/phút) sẽ ra thể tích bị quét đi trong mỗi phút (mm³/phút). Vì \(1\ \text{cm}^3 = 1000\ \text{mm}^3\) nên chỉ cần chia kết quả cho 1000 là quy đổi được sang cm³/phút.

Sơ đồ thể hiện chiều sâu cắt, chiều rộng cắt và hướng chạy dao trên phôi phay
Ba thông số của MRR: chiều sâu cắt (a_p), chiều rộng cắt (a_e) và lượng chạy dao (f).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đang phay mặt với chiều sâu cắt 2 mm, chiều rộng cắt 10 mm và lượng tiến dao 150 mm/phút. Khi đó $$\text{MRR} = 2 \times 10 \times 150 = 3.000\ \text{mm}^3/\text{phút},$$ tương đương 3 cm³/phút. Nếu bạn tăng gấp đôi lượng tiến dao lên 300 mm/phút thì MRR cũng tăng gấp đôi, thành 6.000 mm³/phút — với điều kiện máy và dao đủ sức chịu được tải trọng tăng thêm.

Sơ đồ luồng nhân chiều sâu, chiều rộng và lượng chạy dao để ra tốc độ bóc tách vật liệu
MRR bằng chiều sâu cắt nhân chiều rộng cắt nhân lượng chạy dao.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng đơn vị nào? Chiều sâu và chiều rộng tính bằng milimét, lượng tiến dao tính bằng mm/phút, kết quả MRR ra mm³/phút (và cm³/phút).

MRR càng cao có phải lúc nào cũng càng tốt? Không hẳn. Đẩy MRR lên quá cao có thể làm quá tải trục chính, khiến dao mòn nhanh, gây rung động (chatter) hoặc làm bề mặt gia công xấu đi. Hãy luôn nằm trong giới hạn công suất của máy và khuyến nghị của nhà sản xuất dao.

Tôi có thể dùng cho gia công tiện không? Có — với tiện, bạn dùng chiều sâu cắt và lượng tiến dao trên mỗi vòng nhân với tốc độ trục chính (RPM) để ra lượng tiến dao thực tế, hoặc áp dụng công thức MRR dựa trên tốc độ cắt. Phép nhân đơn giản này áp dụng cho mọi nguyên công mà bạn biết được diện tích phoi và lượng tiến dao.

Cập nhật lần cuối: