Công cụ chuyển đổi METs sang VO2 là gì?
Công cụ này giúp quy đổi giá trị đơn vị chuyển hóa tương đương (MET) sang mức tiêu thụ oxy (VO2), được tính theo mililít oxy trên mỗi kilôgam thể trọng mỗi phút (mL/kg/phút). Một MET tương ứng với tốc độ chuyển hóa khi nghỉ ngơi — tức lượng oxy cơ thể bạn sử dụng khi ngồi yên. Theo quy ước quốc tế, 1 MET tương đương 3,5 mL/kg/phút lượng oxy hấp thụ. Công cụ này mang tính phổ quát và áp dụng được cho mọi người trưởng thành khỏe mạnh, không phân biệt quốc gia.
Cách sử dụng
Nhập cường độ vận động theo METs (ví dụ: đi bộ nhanh khoảng 4 METs, còn chạy bộ rơi vào khoảng 8–11 METs). Bạn có thể nhập thêm cân nặng (theo kilôgam) nếu muốn biết mức tiêu thụ oxy tuyệt đối tính bằng lít mỗi phút. Bấm "Tính" để xem VO2 tương đối, và nếu đã nhập cân nặng thì sẽ có thêm VO2 tuyệt đối.
Giải thích công thức
Mối quan hệ cốt lõi là $$\text{VO}_2 = \text{METs} \times 3.5 \ \text{mL/kg/min}$$ Để quy đổi con số tương đối này thành mức tuyệt đối, hãy nhân với cân nặng rồi chia cho 1000 để đổi từ mililít sang lít: $$\text{VO}_2^{\,abs} = \frac{\text{METs} \times 3.5 \times \text{Weight (kg)}}{1000} \ \text{L/min}$$
Ví dụ minh họa
Giả sử một hoạt động có cường độ 8 METs đối với người nặng 70 kg. VO2 tương đối = \(8 \times 3.5 = 28\) mL/kg/phút. VO2 tuyệt đối = \(28 \times 70 \div 1000 = 1.96\) L/phút. Như vậy, hoạt động này đòi hỏi khoảng 28 mL/kg/phút, tức gần 2 lít oxy mỗi phút đối với người này.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 1 MET lại bằng 3,5 mL/kg/phút? Đây là giá trị tham chiếu chuẩn cho mức hấp thụ oxy khi nghỉ ngơi, được các nhà sinh lý học thể thao thống nhất sử dụng, dù trên thực tế mức chuyển hóa khi nghỉ có thể khác nhau giữa từng người.
Tôi có bắt buộc phải nhập cân nặng không? Không. Cân nặng chỉ cần thiết khi bạn muốn biết mức tiêu thụ oxy tuyệt đối theo L/phút; còn giá trị tương đối (mL/kg/phút) thì không cần đến nó.
Tôi có thể quy đổi ngược từ VO2 sang METs không? Có — chỉ cần lấy giá trị VO2 (mL/kg/phút) chia cho 3,5 là ra số METs tương ứng.