Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Dùng ký hiệu nguyên tố với cách viết hoa chính xác. Hỗ trợ dấu ngoặc, ví dụ Ca(OH)2.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khối lượng mol
18,015
g/mol
Tổng số nguyên tử trong đơn vị công thức 3

Khối lượng mol là gì?

Khối lượng mol của một chất là khối lượng của một mol (\(6{,}022 \times 10^{23}\) hạt) chất đó, tính bằng gam trên mol (g/mol). Giá trị này được xác định bằng cách cộng khối lượng nguyên tử chuẩn của tất cả các nguyên tử có trong công thức hóa học. Công cụ này sẽ phân tích công thức bạn nhập vào — bao gồm cả dấu ngoặc và chỉ số dưới — rồi trả về khối lượng mol ngay lập tức.

Cách sử dụng công cụ

Hãy nhập công thức hóa học với cách viết hoa, viết thường chính xác: chữ cái đầu viết hoa, chữ cái thứ hai (nếu có) viết thường. Ví dụ NaCl là natri clorua, còn NACL sẽ bị hiểu sai. Dùng số làm chỉ số dưới (H2O) và dấu ngoặc cho các nhóm lặp lại (Ca(OH)2, Al2(SO4)3). Nhấn nút tính để xem khối lượng mol theo g/mol cùng tổng số nguyên tử trong một đơn vị công thức.

Giải thích công thức

Công thức tính là $$M = \sum_{i} n_i \cdot A_i \quad \text{from } \text{Chemical Formula}$$ trong đó \(n_i\) là số nguyên tử của nguyên tố i trong công thức và \(A_i\) là khối lượng nguyên tử chuẩn của nguyên tố đó. Công cụ sẽ khai triển dấu ngoặc trước (nhân các số bên trong), đếm số nguyên tử của từng nguyên tố, nhân mỗi số đếm với khối lượng nguyên tử tương ứng, rồi cộng tất cả các tích lại.

Sơ đồ thể hiện số nguyên tử nhân với nguyên tử khối rồi cộng lại để có khối lượng mol
Khối lượng mol là tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố nhân với nguyên tử khối của nó.

Ví dụ minh họa: glucose (C₆H₁₂O₆)

Glucose có 6 nguyên tử cacbon, 12 nguyên tử hydro và 6 nguyên tử oxy. Dùng \(A(\text{C}) = 12{,}011\); \(A(\text{H}) = 1{,}008\); \(A(\text{O}) = 15{,}999\): $$M = 6 \times 12{,}011 + 12 \times 1{,}008 + 6 \times 15{,}999 = 72{,}066 + 12{,}096 + 95{,}994 = 180{,}156 \text{ g/mol}$$

Phân tích glucose thành đóng góp của carbon, hydro và oxy vào khối lượng mol
Khối lượng mol của glucose (C₆H₁₂O₆) tính từ các nguyên tử carbon, hydro và oxy.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng nguyên tử lấy từ đâu? Các giá trị là khối lượng nguyên tử chuẩn dựa trên dữ liệu của IUPAC, được làm tròn theo độ chính xác thường dùng trong sách giáo khoa, nên sai số làm tròn nhỏ so với các nguồn khác là điều bình thường.

Công cụ có xử lý được hydrat hoặc điện tích không? Công cụ hỗ trợ các công thức thông thường và dấu ngoặc. Hydrat ngăn cách bằng dấu chấm và điện tích ion không được phân tích; nếu cần, bạn hãy tự cộng các nguyên tử thủ công.

Khối lượng mol có giống khối lượng phân tử không? Về mặt con số thì giống nhau đối với phân tử — khối lượng phân tử (tính bằng amu) bằng khối lượng mol (tính bằng g/mol). Khác biệt chỉ nằm ở đơn vị và bối cảnh sử dụng.

Cập nhật lần cuối: