Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chỉ số oxy hóa (OI)
11,25
giá trị càng cao thì khả năng oxy hóa càng kém
FiO₂ (phân số) 0,6

Chỉ số oxy hóa là gì?

Chỉ số oxy hóa (Oxygenation Index – OI) là một thước đo lâm sàng dùng cho bệnh nhân nặng đang thở máy nhằm đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy hô hấp giảm oxy máu. Khác với tỷ số PaO₂/FiO₂ đơn thuần, OI có tính đến áp lực đường thở trung bình (MAP) do máy thở tạo ra, nhờ đó phản ánh được mức độ hỗ trợ thông khí cần thiết để đạt một mức oxy hóa nhất định. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi trong hồi sức sơ sinh và nhi khoa, đồng thời là tiêu chí then chốt trong các quyết định như khởi động trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO).

Thanh thang đo mức độ nặng thể hiện các khoảng chỉ số oxy hóa tăng dần từ nhẹ đến nặng
Giá trị OI càng cao cho thấy suy hô hấp giảm oxy máu càng nặng.

Công thức tính

$$\text{OI} = \frac{\text{FiO}_2\text{ (\%)} \times \text{MAP (cmH}_2\text{O)}}{\text{PaO}_2\text{ (mmHg)}}$$ trong đó FiO₂ là phân suất oxy trong khí hít vào (nhập tại đây dưới dạng phần trăm và được quy đổi sang phân số), MAP là áp lực đường thở trung bình tính bằng cmH₂O, còn PaO₂ là phân áp oxy trong máu động mạch tính bằng mmHg. Vì áp lực đường thở càng cao và phân áp oxy càng thấp đều làm tăng giá trị này, nên OI càng cao đồng nghĩa với khả năng oxy hóa càng kém.

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện các thành phần của công thức chỉ số oxy hóa: FiO2, áp lực đường thở trung bình và PaO2 được sắp xếp dưới dạng phân số
Chỉ số oxy hóa kết hợp FiO₂, áp lực đường thở trung bình và PaO₂ thành một thước đo mức độ nặng duy nhất.

Cách sử dụng

Nhập FiO₂ dưới dạng phần trăm (21–100), áp lực đường thở trung bình tính bằng cmH₂O lấy từ máy thở, và giá trị PaO₂ động mạch mới nhất tính bằng mmHg từ kết quả khí máu. Công cụ sẽ tự động quy đổi FiO₂ sang phân số và trả về chỉ số OI ngay lập tức.

Ví dụ minh họa

Với một bệnh nhân có FiO₂ 60% (0,60), MAP 15 cmH₂O và PaO₂ 80 mmHg: $$\text{OI} = \frac{0{,}60 \times 15 \times 100}{80} = \frac{900}{80} = 11{,}25$$ Theo hướng dẫn chung, OI dưới 8 được xem là nhẹ, 8–25 là trung bình đến nặng, còn các giá trị trên 25–40 thường được dùng làm ngưỡng để cân nhắc các biện pháp hỗ trợ chuyên sâu như ECMO.

Câu hỏi thường gặp

Nên nhập FiO₂ dưới dạng phần trăm hay phân số? Hãy nhập dưới dạng phần trăm (ví dụ 60); công cụ sẽ tự quy đổi thành phân số 0,60 dùng trong công thức.

Kết quả có đơn vị gì? OI là đại lượng không có đơn vị. Giá trị càng lớn thì tình trạng suy giảm oxy hóa càng nặng.

Chỉ số này có thay thế được đánh giá lâm sàng không? Không. OI chỉ là một trong nhiều công cụ; luôn cần diễn giải nó cùng với toàn bộ bức tranh lâm sàng và phác đồ của cơ sở điều trị.

Cập nhật lần cuối: