Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

2 raised to the power of 10
1.024
210
Cơ số 2
Số mũ (n) 10

Máy Tính Lũy Thừa Của 2 Là Gì?

Máy Tính Lũy Thừa Của 2 dùng để tính 2 lũy thừa n, viết là \(2^{n}\). Lũy thừa của 2 xuất hiện ở khắp mọi nơi trong lĩnh vực máy tính — từ dung lượng bộ nhớ, hệ nhị phân, cấu trúc dữ liệu cho đến các đơn vị lưu trữ (kilobyte, megabyte, gigabyte) đều được xây dựng dựa trên chúng. Công cụ này cho bạn giá trị chính xác với bất kỳ số mũ nào, kể cả số mũ âm và số mũ thập phân.

Cách Sử Dụng

Nhập số mũ n vào ô nhập liệu rồi bấm tính. Máy tính sẽ trả về kết quả \(2^{n}\). Dùng số nguyên như 10 hoặc 16 cho các phép tính nhị phân thông dụng, số âm như -3 để ra phân số (\(2^{-3} = 0{,}125\)), hoặc số thập phân như 0,5 để tính căn (\(2^{0.5} \approx 1{,}414\), chính là căn bậc hai của 2).

Giải Thích Công Thức

Công thức rất đơn giản: $$\text{Kết quả} = 2^{n}$$ Khi nhân 2 với chính nó n lần, giá trị sẽ tăng gấp đôi sau mỗi bước: \(2^{1}=2\), \(2^{2}=4\), \(2^{3}=8\), và cứ thế tiếp tục. Với số mũ âm, \(2^{-n} = 1 \div 2^{n}\). Với số mũ phân số, \(2^{1/2}\) chính là căn bậc hai của 2.

Đồ thị của hàm số mũ hai lũy thừa n
Đồ thị của 2^n tăng dốc với số mũ dương và tiến về 0 với số mũ âm.
Biểu đồ minh họa việc nhân đôi liên tiếp của lũy thừa 2
Mỗi lần tăng số mũ n sẽ nhân đôi kết quả.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn muốn biết 10 bit có thể lưu được bao nhiêu giá trị khác nhau. Đó chính là \(2^{10}\). Tính ra: $$2 \times 2 \times \dots \text{ (mười lần)} = 1.024$$ Vậy 10 bit có thể biểu diễn 1.024 giá trị khác nhau — đây cũng là lý do vì sao một kilobyte thường được định nghĩa là 1.024 byte.

Câu Hỏi Thường Gặp

2 mũ 0 bằng bao nhiêu? Bất kỳ số nào khác 0 nâng lên lũy thừa 0 đều bằng 1, vậy nên \(2^{0} = 1\).

Tôi có thể dùng số mũ âm không? Có. \(2^{-2} = 1/4 = 0{,}25\).

Tôi có thể dùng số mũ thập phân không? Có. Ví dụ \(2^{0.5} \approx 1{,}41421\), chính là căn bậc hai của 2.

Cập nhật lần cuối: