Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Hệ inch: nhập Đường kính lớn (inch) và TPI. Hệ mét: nhập Đường kính lớn (mm) và Bước ren (mm).

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Đường kính mũi khoan taro khuyến nghị
0,2012
đường kính
Phần trăm ăn ren 75%

Công cụ tính đường kính mũi khoan taro ren là gì?

Trước khi cắt ren trong bằng mũi taro, bạn phải khoan trước một lỗ có đường kính thật chính xác. Lỗ quá nhỏ thì mũi taro bị kẹt hoặc gãy; lỗ quá lớn thì ren bị nông và yếu, dễ tuột. Công cụ này cho bạn đường kính mũi khoan khuyến nghị cho cả ren hệ inch (inch/TPI) lẫn ren hệ mét (bước ren tính bằng mm), dựa trên phần trăm ăn ren mà bạn mong muốn.

Cách sử dụng

Trước hết hãy chọn hệ ren. Với ren hệ inch, bạn nhập đường kính lớn (tính bằng inch) và số ren trên mỗi inch (TPI). Với ren hệ mét, bạn nhập đường kính lớn và bước ren, cả hai đều tính bằng milimét. Sau đó đặt phần trăm ăn ren — mức 75% là lựa chọn tiêu chuẩn trong gia công, cân bằng tốt giữa độ bền và mô-men xoắn khi taro. Mức thấp hơn (50–65%) sẽ giảm nguy cơ gãy mũi taro khi gia công vật liệu cứng.

Giải thích công thức

Với ren hệ inch, chiều cao ren được tính gần đúng là \(0{,}6495 / TPI\). Mức ăn ren 75% loại bỏ 75% chiều cao đó ở mỗi bên, cho ra hằng số 0,0130 trong công thức làm việc:

$$D_{drill} = D_{major} - \left( 0{,}0130 \times \frac{\%\,ren}{TPI} \right)$$

Với ren hệ mét, chiều cao ren một bên xấp xỉ bằng bước ren, do đó: $$D_{drill} = D - \left( \text{bước ren} \times \frac{\%}{100} \right)$$

Quảng cáo
Sơ đồ phần trăm độ ăn khớp ren so sánh ren nông một phần với ren sâu đầy đặn hơn
Độ ăn khớp ren cao hơn nghĩa là ren cắt sâu hơn nhưng lực ta rô lớn hơn; 75% là tiêu chuẩn phổ biến.
Sơ đồ mặt cắt của lỗ khoan có ren ta rô, thể hiện đường kính lớn, đường kính khoan và độ sâu ren
Mũi khoan ta rô tạo lỗ nhỏ hơn đường kính lớn của ren, để lại vật liệu cho ren cắt.

Ví dụ minh họa

Với vít 1/4-20 UNC (đường kính lớn 0,25", 20 TPI) ở mức ăn ren 75%:

$$D_{drill} = 0{,}25 - \left( 0{,}0130 \times \frac{75}{20} \right) = 0{,}25 - 0{,}04875 = \mathbf{0{,}20125"}$$

Mũi khoan tiêu chuẩn gần nhất là cỡ #7 (0,201"), đúng bằng đường kính khoan taro công bố cho ren 1/4-20.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chọn mức ăn ren 75%? Mức này mang lại khoảng 95% độ bền giữ chặt so với ren ăn hoàn toàn, đồng thời giảm mạnh mô-men xoắn khi taro và hạn chế gãy mũi taro.

Tôi có thể làm tròn về mũi khoan tiêu chuẩn không? Có — hãy chọn mũi khoan có sẵn gần nhất, bằng hoặc lớn hơn một chút so với kích thước tính được.

Công cụ này có dùng được cho vật liệu mềm không? Dùng mức ăn ren cao hơn (khoảng 75%) cho thép và thấp hơn (khoảng 60%) cho các hợp kim cứng để bảo vệ mũi taro.

Cập nhật lần cuối: