Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ chất phân tích
0,125
mol/L
Số mol chất chuẩn đã thêm 0,0025 mol
Số mol chất phân tích đã phản ứng 0,0025 mol

Máy Tính Chuẩn Độ là gì?

Chuẩn độ là một kỹ thuật phân tích định lượng trong phòng thí nghiệm, dùng để xác định nồng độ chưa biết của một chất (gọi là chất phân tích) bằng cách cho nó phản ứng với một dung dịch đã biết nồng độ (gọi là chất chuẩn). Khi phản ứng đạt tới điểm tương đương — thường được nhận biết qua sự đổi màu của chất chỉ thị hoặc bước nhảy về pH/thế điện cực — thì số mol chất chuẩn thêm vào tương đương về mặt tỉ lượng với số mol chất phân tích có trong mẫu. Công cụ này sẽ chuyển ngay những số liệu đo được thành nồng độ chất phân tích.

Flat diagram of a titration setup with burette dripping titrant into a flask of analyte
A typical titration setup: titrant from the burette is added to the analyte in the flask until the endpoint.

Cách sử dụng

Hãy nhập nồng độ mol của chất chuẩn, thể tích chất chuẩn đã dùng để đạt điểm cuối, và thể tích mẫu chất phân tích. Sau đó nhập các hệ số tỉ lượng từ phương trình đã cân bằng — với phản ứng tỉ lệ 1:1 như HCl + NaOH thì cả hai đều bằng 1. Còn với H₂SO₄ + 2NaOH, hệ số của chất phân tích (H₂SO₄) là 1 và hệ số của chất chuẩn (NaOH) là 2. Nhấn nút tính để nhận nồng độ chất phân tích theo mol/L cùng với số mol đã phản ứng.

Giải thích công thức

Mối quan hệ cốt lõi là $$C_{\text{phân tích}} = \frac{C_{\text{chuẩn}} \cdot V_{\text{chuẩn}} \cdot n_{\text{phân tích}}}{V_{\text{phân tích}} \cdot n_{\text{chuẩn}}}$$ Vì cùng một đơn vị thể tích (mL) xuất hiện ở cả tử số lẫn mẫu số dưới dạng tỉ lệ nên nó tự triệt tiêu — do đó bạn có thể nhập thể tích trực tiếp bằng mililit. Tỉ lệ tỉ lượng \(n_{\text{phân tích}}/n_{\text{chuẩn}}\) dùng để hiệu chỉnh kết quả cho những phản ứng không theo tỉ lệ 1:1.

Flat diagram showing the titration formula relationship between titrant and analyte
Concentration and volume of the titrant, scaled by the mole ratio, give the analyte concentration.

Ví dụ minh họa

Một mẫu HCl thể tích 20,00 mL được chuẩn độ bằng NaOH 0,100 mol/L, cần dùng 25,00 mL để đạt điểm cuối (phản ứng tỉ lệ 1:1). $$C_{\text{phân tích}} = \frac{0{,}100 \times 25{,}00 \times 1}{20{,}00 \times 1} = \frac{2{,}5}{20} = \mathbf{0{,}125 \text{ mol/L}}$$ Số mol chất chuẩn \(= 0{,}100 \times 25/1000 = 0{,}0025\) mol.

Flat titration curve graph of pH versus titrant volume with an equivalence point
A titration curve: pH rises sharply at the equivalence point where the reaction is complete.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần đổi mL sang L không? Không cần. Vì thể tích xuất hiện dưới dạng tỉ lệ nên chúng tự triệt tiêu, do đó bạn có thể dùng bất kỳ đơn vị nhất quán nào cho cả hai thể tích.

Nếu phản ứng không theo tỉ lệ 1:1 thì sao? Hãy dùng các hệ số từ phương trình hóa học đã cân bằng. Ví dụ, khi chuẩn độ axit sunfuric bằng natri hiđroxit thì \(n_{\text{phân tích}} = 1\) và \(n_{\text{chuẩn}} = 2\).

Công cụ này có dùng được cho chuẩn độ oxi hóa khử không? Có — hãy lấy tỉ lệ mol giữa chất phân tích và chất chuẩn từ phương trình oxi hóa khử đã cân bằng để làm hệ số.

Cập nhật lần cuối: