Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Giá gộp (đã gồm VAT)
120
VAT rate 20%
Giá net (chưa gồm VAT) 100
Số tiền VAT 20
Giá gộp (đã gồm VAT) 120

Công cụ tính VAT là gì?

VAT (Value Added Tax — thuế giá trị gia tăng) là loại thuế tiêu dùng được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá hàng hóa, áp dụng tại nhiều quốc gia như Anh, các nước thành viên EU và nhiều nơi khác. Ở Việt Nam, đây chính là thuế GTGT mà bạn vẫn thấy trên hóa đơn hằng ngày. Công cụ này hoạt động theo hai chiều: bạn có thể cộng VAT vào giá net (chưa bao gồm thuế) để biết giá gộp mà khách hàng phải trả, hoặc tách VAT ra khỏi giá gộp (đã bao gồm thuế) để biết phần giá chưa thuế và phần thuế là bao nhiêu. Công cụ chấp nhận mọi thuế suất nên không bị giới hạn ở mức thuế của riêng quốc gia nào.

Cách sử dụng

Nhập số tiền và thuế suất VAT (ví dụ 20%). Chọn "Cộng VAT" nếu số tiền của bạn chưa bao gồm thuế, hoặc chọn "Tách VAT" nếu số tiền đã bao gồm thuế. Công cụ sẽ trả về giá net, số tiền VAT và giá gộp.

Giải thích công thức

Để cộng VAT, bạn nhân giá net với một cộng thuế suất ở dạng thập phân:

$$\text{giá gộp} = \text{giá net} \times \left(1 + \frac{\text{vat}}{100}\right)$$

Để tách VAT, bạn chia giá gộp cho chính hệ số đó:

$$\text{giá net} = \frac{\text{giá gộp}}{1 + \frac{\text{vat}}{100}}$$

Số tiền VAT đơn giản là phần chênh lệch giữa giá gộp và giá net.

Thanh thể hiện số tiền ròng cộng số thuế GTGT bằng số tiền gộp
Giá gộp bằng giá ròng cộng phần thuế GTGT.

Ví dụ minh họa

Một sản phẩm có giá net là 100 và thuế suất VAT là 20%. Khi cộng VAT: \(\text{giá gộp} = 100 \times (1 + 0{,}20) = 120\). Số tiền VAT là \(120 - 100 = 20\). Ngược lại, nếu bạn có giá gộp là 120 và tách 20% VAT: \(\text{giá net} = 120 / 1{,}20 = 100\), và phần VAT vẫn là 20.

Hai mũi tên thể hiện việc cộng thuế GTGT vào giá ròng và trừ thuế khỏi giá gộp
Cộng thuế GTGT để từ ròng sang gộp, hoặc trừ thuế để làm ngược lại.

Các Mức Thuế VAT Tiêu Chuẩn Theo Quốc Gia

Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT) là thuế tiêu dùng áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ. Mức thuế tiêu chuẩn là mức thuế mặc định áp dụng trừ khi hàng hóa hoặc dịch vụ đó đủ điều kiện để được hưởng mức thuế giảm, 0% hoặc miễn thuế. Bảng dưới đây liệt kê các mức thuế VAT tiêu chuẩn cho một số khu vực pháp lý chính, cùng với ghi chú về các mức thuế giảm thường được áp dụng.

Quốc Gia Mức Thuế Tiêu Chuẩn Các Mức Thuế Giảm Thường Được Áp Dụng
Anh Quốc 20% 5% (ví dụ: năng lượng gia đình); 0% (hầu hết các loại thực phẩm, quần áo trẻ em)
Đức 19% 7% (thực phẩm, sách, giao thông công cộng)
Pháp 20% 10%, 5.5% và 2.1% (thực phẩm, sách, một số nhu cầu thiết yếu)
Ai-len 23% 13.5% và 9%; 0% (hầu hết các loại thực phẩm, quần áo trẻ em)
Tây Ban Nha 21% 10% và 4% (thực phẩm cơ bản, sách)
Ý 22% 10%, 5% và 4% (thực phẩm, một số nhu cầu thiết yếu)
Hà Lan 21% 9% (thực phẩm, sách, thuốc)

Các mức thuế thay đổi từ thời gian này sang thời gian khác khi được quy định bởi cơ quan thuế của mỗi quốc gia, và danh mục chính xác áp dụng mức thuế giảm hoặc 0% khác nhau tùy theo khu vực pháp lý. Luôn xác nhận mức thuế hiện tại và danh mục áp dụng với cơ quan thuế quốc gia có liên quan trước khi sử dụng nó cho hóa đơn hoặc kế toán.

Số Tiền VAT Ở Các Mức Thuế Khác Nhau

Bảng sau bắt đầu từ một giá gốc cố định là 100 (giá trước VAT) và cho thấy bao nhiêu VAT được thêm vào và giá bán lẻ kết quả ở một số mức thuế phổ biến. Phép tính rất đơn giản:

$$\text{VAT} = \text{Giá gốc} \times \frac{\text{Mức thuế}}{100}, \qquad \text{Giá bán lẻ} = \text{Giá gốc} + \text{VAT}$$

Mức Thuế VAT Giá Gốc Số Tiền VAT Giá Bán Lẻ
5% 100.00 5.00 105.00
10% 100.00 10.00 110.00
15% 100.00 15.00 115.00
19% 100.00 19.00 119.00
20% 100.00 20.00 120.00
21% 100.00 21.00 121.00
23% 100.00 23.00 123.00

Vì số tiền gốc cố định ở 100, số tiền VAT trong mỗi hàng có giá trị bằng số mức thuế — đây là một cách tính nhẩm thuận tiện để ước tính VAT trên các mức giá tròn.

Các Thuật Ngữ VAT Quan Trọng

Giá gốc (giá không bao gồm thuế)
Giá của hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi VAT được thêm vào. Đây là con số mà các doanh nghiệp thường trích dẫn cho các doanh nghiệp khác đã đăng ký VAT, vì họ thường có thể hoàn lại VAT.
Giá bán lẻ (giá bao gồm thuế)
Tổng giá bao gồm VAT — số tiền mà người tiêu dùng cuối cùng thực tế trả. Trong bán lẻ hướng tới người tiêu dùng, giá được hiển thị thường là giá bán lẻ.
Số tiền VAT
Chính thuế: chênh lệch giữa giá bán lẻ và giá gốc. Ở mức thuế \(r\), nó bằng \(\text{Giá gốc} \times \frac{r}{100}\), hoặc tương đương \(\text{Giá bán lẻ} \times \frac{r}{100+r}\).
Mức thuế VAT
Tỷ lệ phần trăm áp dụng cho giá gốc để tính VAT — ví dụ 20% ở Anh Quốc hoặc 19% ở Đức. Hàng hóa có thể chịu mức thuế tiêu chuẩn, giảm, 0% hoặc miễn thuế.
Phân số VAT
Phân số của giá bán lẻ là VAT, được sử dụng khi loại bỏ VAT khỏi một số tiền bao gồm thuế. Đối với mức thuế 20%, nó là \(\frac{20}{120} = \frac{1}{6} \approx 16.67\%\). Vì vậy VAT trên giá bán lẻ là 120 là \(120 \times \frac{1}{6} = 20\). Lưu ý rằng điều này khác với mức thuế thực tế (20%) vì nó được tính trên con số lớn hơn, giá bán lẻ.
Định giá bao gồm thuế so với không bao gồm thuế
Định giá bao gồm thuế (giá bán lẻ) cho thấy số tiền cuối cùng mà người mua trả với VAT đã được tính vào; định giá không bao gồm thuế (giá gốc) cho thấy giá trước VAT, với thuế được hiển thị hoặc thêm vào riêng biệt. Quy ước nào là bắt buộc thường tùy thuộc vào việc khách hàng là người tiêu dùng hay doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể trừ thẳng 20% khỏi giá gộp để tách VAT không? Không. Tách VAT không giống với việc trừ đi đúng phần trăm thuế suất. Bạn phải chia cho \(1{,}20\), kết quả là phần VAT chiếm khoảng 16,67% giá gộp.

Công cụ này áp dụng cho một quốc gia cụ thể nào không? Không — công cụ chấp nhận mọi thuế suất, nên dùng được cho Anh (20%), hầu hết các mức thuế tại EU, và bất kỳ mức thuế tùy chỉnh nào bạn nhập (ví dụ mức 8% hoặc 10% phổ biến của thuế GTGT tại Việt Nam).

Khác biệt giữa giá net và giá gộp là gì? Giá net là giá trước khi tính VAT; giá gộp là giá cuối cùng đã bao gồm VAT mà khách hàng phải thanh toán.

Cập nhật lần cuối: