Mục lục
Chuyển đổi từ Byte sang kibibit
1 byte (B) bằng 0.0078125 kibibit (Kibit).
1 B = 0.0078125 Kibit
hoặc
1 Kibit = 128 B
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ byte (B) sang kibibit (Kibit), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của byte cho 128
d(Kibit) = d(B) / 128
Ví dụ:
Quy đổi 16 byte sang kibibit:
d(Kibit) = 16B / 128 = 0.125 Kibit
Bảng chuyển đổi
| Byte (B) | Kibibit (Kibit) |
|---|---|
| 1 B | 0.0078125 Kibit |
| 2 B | 0.015625 Kibit |
| 3 B | 0.0234375 Kibit |
| 5 B | 0.0390625 Kibit |
| 8 B | 0.0625 Kibit |
| 10 B | 0.078125 Kibit |
| 16 B | 0.125 Kibit |
| 20 B | 0.15625 Kibit |
| 25 B | 0.1953125 Kibit |
| 50 B | 0.390625 Kibit |
| 64 B | 0.5 Kibit |
| 100 B | 0.78125 Kibit |
| 128 B | 1 Kibit |
| 512 B | 4 Kibit |
| 1024 B | 8 Kibit |
| Kibibit (Kibit) | Byte (B) |
|---|---|
| 1 Kibit | 128 B |
| 2 Kibit | 256 B |
| 3 Kibit | 384 B |
| 5 Kibit | 640 B |
| 8 Kibit | 1024 B |
| 10 Kibit | 1280 B |
| 16 Kibit | 2048 B |
| 20 Kibit | 2560 B |
| 25 Kibit | 3200 B |
| 50 Kibit | 6400 B |
| 64 Kibit | 8192 B |
| 100 Kibit | 12800 B |
| 128 Kibit | 16384 B |
| 512 Kibit | 65536 B |
| 1024 Kibit | 131072 B |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi byte sang kibibit?
Chia giá trị tính bằng byte cho 128 để được kết quả tính bằng kibibit. Ví dụ: 5 B ÷ 128 = 0.0390625 Kibit.
1 byte bằng bao nhiêu kibibit?
1 byte (B) bằng 0.0078125 kibibit (Kibit).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kibibit về byte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kibibit với 128 để được kết quả tính bằng byte.
Phép chuyển đổi từ byte sang kibibit chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 128 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes