Mục lục
Chuyển đổi từ Đơn vị nhiệt Anh sang electronvôn
1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 6585140678000000000000 electronvôn (eV).
1 BTU = 6585140678000000000000 eV
hoặc
1 eV = 0.0000000000000000000001518570443 BTU
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ đơn vị nhiệt Anh (BTU) sang electronvôn (eV), nhân đơn vị năng lượng của đơn vị nhiệt Anh với 6585140678000000000000
e(eV) = e(BTU) × 6585140678000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 100 đơn vị nhiệt Anh sang electronvôn:
e(eV) = 100BTU × 6585140678000000000000 = 658514067800000000000000 eV
Bảng chuyển đổi
| Đơn vị nhiệt Anh (BTU) | Electronvôn (eV) |
|---|---|
| 1 BTU | 6.585141e21 eV |
| 2 BTU | 1.317028e22 eV |
| 3 BTU | 1.975542e22 eV |
| 5 BTU | 3.29257e22 eV |
| 10 BTU | 6.585141e22 eV |
| 20 BTU | 1.317028e23 eV |
| 25 BTU | 1.646285e23 eV |
| 50 BTU | 3.29257e23 eV |
| 100 BTU | 6.585141e23 eV |
| 250 BTU | 1.646285e24 eV |
| 500 BTU | 3.29257e24 eV |
| 1000 BTU | 6.585141e24 eV |
| Electronvôn (eV) | Đơn vị nhiệt Anh (BTU) |
|---|---|
| 1 eV | 0 BTU |
| 2 eV | 0 BTU |
| 3 eV | 0 BTU |
| 5 eV | 0 BTU |
| 10 eV | 0 BTU |
| 20 eV | 0 BTU |
| 25 eV | 0 BTU |
| 50 eV | 0 BTU |
| 100 eV | 0 BTU |
| 250 eV | 0 BTU |
| 500 eV | 0 BTU |
| 1000 eV | 0 BTU |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang electronvôn?
Nhân giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh với 6585140678000000000000 để được kết quả tính bằng electronvôn. Ví dụ: 5 BTU × 6585140678000000000000 = 3.29257e22 eV.
1 đơn vị nhiệt Anh bằng bao nhiêu electronvôn?
1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 6.585141e21 electronvôn (eV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ electronvôn về đơn vị nhiệt Anh?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng electronvôn cho 6585140678000000000000 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh.
Phép chuyển đổi từ đơn vị nhiệt Anh sang electronvôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6585140678000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)