Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét khối sang cup khối
1 xentimét khối (cm³) bằng 0.004 cup khối (mcup).
1 cm³ = 0.004 mcup
hoặc
1 mcup = 250 cm³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang cup khối (mcup), chia đơn vị thể tích của xentimét khối cho 250
v(mcup) = v(cm³) / 250
Ví dụ:
Quy đổi 100 xentimét khối sang cup khối:
v(mcup) = 100cm³ / 250 = 0.4 mcup
Bảng chuyển đổi
| Xentimét khối (cm³) | Cup khối (mcup) |
|---|---|
| 1 cm³ | 0.004 mcup |
| 2 cm³ | 0.008 mcup |
| 3 cm³ | 0.012 mcup |
| 5 cm³ | 0.02 mcup |
| 10 cm³ | 0.04 mcup |
| 20 cm³ | 0.08 mcup |
| 25 cm³ | 0.1 mcup |
| 50 cm³ | 0.2 mcup |
| 100 cm³ | 0.4 mcup |
| 250 cm³ | 1 mcup |
| 500 cm³ | 2 mcup |
| 1000 cm³ | 4 mcup |
| Cup khối (mcup) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 1 mcup | 250 cm³ |
| 2 mcup | 500 cm³ |
| 3 mcup | 750 cm³ |
| 5 mcup | 1250 cm³ |
| 10 mcup | 2500 cm³ |
| 20 mcup | 5000 cm³ |
| 25 mcup | 6250 cm³ |
| 50 mcup | 12500 cm³ |
| 100 mcup | 25000 cm³ |
| 250 mcup | 62500 cm³ |
| 500 mcup | 125000 cm³ |
| 1000 mcup | 250000 cm³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang cup khối?
Chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 250 để được kết quả tính bằng cup khối. Ví dụ: 5 cm³ ÷ 250 = 0.02 mcup.
1 xentimét khối bằng bao nhiêu cup khối?
1 xentimét khối (cm³) bằng 0.004 cup khối (mcup).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ cup khối về xentimét khối?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng cup khối với 250 để được kết quả tính bằng xentimét khối.
Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang cup khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 250 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)