Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét khối sang mililít
1 xentimét khối (cm³) bằng 1 mililít (mL).
1 cm³ = 1 mL
hoặc
1 mL = 1 cm³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang mililít (mL), nhân đơn vị thể tích của xentimét khối với 1
v(mL) = v(cm³) × 1
Ví dụ:
Quy đổi 1 xentimét khối sang mililít:
v(mL) = 1cm³ × 1 = 1 mL
Bảng chuyển đổi
| Xentimét khối (cm³) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 cm³ | 1 mL |
| 2 cm³ | 2 mL |
| 3 cm³ | 3 mL |
| 5 cm³ | 5 mL |
| 10 cm³ | 10 mL |
| 20 cm³ | 20 mL |
| 25 cm³ | 25 mL |
| 50 cm³ | 50 mL |
| 100 cm³ | 100 mL |
| 250 cm³ | 250 mL |
| 500 cm³ | 500 mL |
| 1000 cm³ | 1000 mL |
| Mililít (mL) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 1 mL | 1 cm³ |
| 2 mL | 2 cm³ |
| 3 mL | 3 cm³ |
| 5 mL | 5 cm³ |
| 10 mL | 10 cm³ |
| 20 mL | 20 cm³ |
| 25 mL | 25 cm³ |
| 50 mL | 50 cm³ |
| 100 mL | 100 cm³ |
| 250 mL | 250 cm³ |
| 500 mL | 500 cm³ |
| 1000 mL | 1000 cm³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang mililít?
Nhân giá trị tính bằng xentimét khối với 1 để được kết quả tính bằng mililít. Ví dụ: 5 cm³ × 1 = 5 mL.
1 xentimét khối bằng bao nhiêu mililít?
1 xentimét khối (cm³) bằng 1 mililít (mL).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mililít về xentimét khối?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mililít cho 1 để được kết quả tính bằng xentimét khối.
Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang mililít chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)