Mục lục
Chuyển đổi từ Feet vuông sang kilômét vuông
1 feet vuông (ft²) bằng 0.00000009290304 kilômét vuông (km²).
1 ft² = 0.00000009290304 km²
hoặc
1 km² = 10763910.42 ft²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ feet vuông (ft²) sang kilômét vuông (km²), chia đơn vị diện tích của feet vuông cho 10763910.42
a(km²) = a(ft²) / 10763910.42
Ví dụ:
Quy đổi 2000 feet vuông sang kilômét vuông:
a(km²) = 2000ft² / 10763910.42 = 0.00018580608 km²
Bảng chuyển đổi
| Feet vuông (ft²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 1 ft² | 9.2903e-8 km² |
| 2 ft² | 1.85806e-7 km² |
| 3 ft² | 2.78709e-7 km² |
| 5 ft² | 4.64515e-7 km² |
| 10 ft² | 9.2903e-7 km² |
| 20 ft² | 1.858061e-6 km² |
| 25 ft² | 2.322576e-6 km² |
| 50 ft² | 4.645152e-6 km² |
| 100 ft² | 9.290304e-6 km² |
| 250 ft² | 2.322576e-5 km² |
| 500 ft² | 4.645152e-5 km² |
| 1000 ft² | 9.290304e-5 km² |
| 1500 ft² | 1.39355e-4 km² |
| 2000 ft² | 1.85806e-4 km² |
| 2500 ft² | 2.32258e-4 km² |
| Kilômét vuông (km²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 km² | 1.0763910416709723e7 ft² |
| 2 km² | 2.1527820833419446e7 ft² |
| 3 km² | 3.229173125012917e7 ft² |
| 5 km² | 5.381955208354861e7 ft² |
| 10 km² | 1.0763910416709723e8 ft² |
| 20 km² | 2.1527820833419445e8 ft² |
| 25 km² | 2.690977604177431e8 ft² |
| 50 km² | 5.381955208354862e8 ft² |
| 100 km² | 1.076391e9 ft² |
| 250 km² | 2.690978e9 ft² |
| 500 km² | 5.381955e9 ft² |
| 1000 km² | 1.076391e10 ft² |
| 1500 km² | 1.614587e10 ft² |
| 2000 km² | 2.152782e10 ft² |
| 2500 km² | 2.690978e10 ft² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet vuông sang kilômét vuông?
Chia giá trị tính bằng feet vuông cho 10763910.42 để được kết quả tính bằng kilômét vuông. Ví dụ: 5 ft² ÷ 10763910.42 = 4.64515e-7 km².
1 feet vuông bằng bao nhiêu kilômét vuông?
1 feet vuông (ft²) bằng 9.2903e-8 kilômét vuông (km²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét vuông về feet vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilômét vuông với 10763910.42 để được kết quả tính bằng feet vuông.
Phép chuyển đổi từ feet vuông sang kilômét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10763910.42 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science